Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (020)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (020)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 発見する(はっけんする)

    Phát kiến, tìm ra

  • 設計する(せっけいする)

    Thiết kế

  • 麦(むぎ)

    Lúa mạch

  • 石油(せきゆ)

    Dầu mỏ

  • 泥棒(どろぼう)

    Kẻ trộm

  • 警官(けいかん)

    Cảnh sát

  • 科学者(かがくしゃ)

    Nhà khoa học

  • 漫画(まんが)

    Truyện tranh

  • 〜中(じゅう)

    Khắp ~

  • 〜によって

    Do ~

  • 埋め立てる(うめたてる)

    Lấp biển

  • 技術(ぎじゅつ)

    Kỹ thuật

  • 土地(とち)

    Đất, diện tích đất

  • 騒音(そうおん)

    Tiếng ồn

  • アクセス

    Nối, giao thông đi đến

  • 豪華な(ごうかな)

    Hào hoa, trang trọng

  • 彫刻(ちょうこく)

    Điêu khắc

  • 眠る(ねむる)

    Ngủ

  • 彫る(ほる)

    Khắc

  • 仲間(なかま)

    Bạn bè, đồng nghiệp

  • 一生懸命(いっしょうけんめい)

    Cố gắng, chăm chỉ

  • 鼠(ねずみ)

    Con chuột

  • 事故(じこ)

    Tai nạn

  • 事件(じけん)

    Vụ án

  • 殺す(ころす)

    Giết

  • 撃つ(うつ)

    Bắn

  • 刺す(さす)

    Đâm

  • 咬む(かむ)

    Cắn

  • ひく

    Đè, nghiến

  • 跳ねる(はねる)

    Đâm phải, va chạm

  • 衝突する(しょうとつする)

    Đâm nhau

  • 追突する(ついとつする)

    Đâm phải đuôi, đâm từ phía sau

  • 盗む(ぬすむ)

    Ăn trộm

  • 誘拐する(ゆうかいする)

    Bắt cóc tống tiền

  • ハイジャックする

    Không tặc, cướp máy bay

  • 墜落する(ついらくする)

    Máy bay rơi

  • 運ぶ(はこぶ)

    Chở, vận chuyển

  • 爆発する(ばくはつする)

    Nổ

  • 助ける(たすける)

    Cứu trợ

  • 沈没する(ちんぼつする)

    Chìm, đắm

  • 育てる(そだてる)

    Nuôi, trồng

  • 亡くなる(なくなる)

    Mất, qua đời

  • 入院する(にゅういんする)

    Nhập viện

  • 退院する(たいいんする)

    Xuất viện

  • 入れる(いれる)

    Bật (công tắc)

  • 切る(きる)

    Tắt (công tắc)

  • 掛ける(かける)

    Khoá (chìa khoá)

  • 海岸(かいがん)

    Bờ biển