Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (021)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (021)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 書類(しょるい)

    Giấy tờ, tài liệu

  • 電源(でんげん)

    Nguồn điện, công tắc điện

  • 〜製(せい)

    Sản xuất tại ~

  • あ、いけない

    Ôi, hỏng mất rồi/ Ôi trời ơi

  • お先に失礼します(おさきにしつれいします)

    Tôi xin phép về trước

  • 原爆ドーム(げんばくドーム)

    Nhà vòm bom nguyên tử Hiroshima

  • 回覧(かいらん)

    Tập thông báo

  • 研究室(けんきゅうしつ)

    Phòng nguyên cứu

  • きちんと

    Nghiêm chỉnh, đứng đắn

  • 整理する(せいりする)

    Sắp xếp

  • 〜と言う本

    Quyển sách có tên là ~

  • 〜冊(さつ)

    Đơn vị đếm sách,..

  • 判子(はんこ)

    Con dấu

  • 判子を押す(はんこをおす)

    Đóng dấu

  • 双子(ふたこ)

    Cặp sinh đôi

  • 姉妹(しまい)

    Chị em

  • 5年生(5ねんせい)

    Học sinh năm thứ 5

  • 似ている(にている)

    Giống

  • 性格(せいかく)

    Tính cách

  • 大人しい(おとなしい)

    Hiền lành, trầm

  • 世話をする(せわをする)

    Chăm sóc, giúp đỡ

  • 時間が経つ(じかんがたつ)

    Thời gian trôi đi

  • 喧嘩する(けんかする)

    Cãi nhau

  • 年中行事(ねんちゅうぎょうじ)

    Các sự kiện của năm

  • お正月(おしょうがつ)

    Tết

  • ひな祭り(ひなまつり)

    Lễ hội búp bê

  • 七夕(たなばた)

    Ngày ngưu lang chức nữ

  • お月見(おつきみ)

    Lễ hội ngắm trăng

  • 大晦日(おおみそか)

    Đêm giao thừa

  • 答える(こたえる)

    Trả lời

  • 倒れる(たおれる)

    Đổ

  • 焼ける(やける)

    Cháy/ được nướng

  • 道を通る(みちをとおる)

    Đi qua đường

  • がっかりする

    Thất vọng

  • 早退する(そうたいする)

    Về sớm, ra sớm

  • 複雑な(ふくざつな)

    Phức tạp

  • 邪魔な(じゃまな)

    Cản trở, chiếm diện tích

  • お見合い(おみあい)

    Buổi gặp mặt làm quen

  • 電話代(でんわだい)

    Phí điện thoại

  • 〜代(だい)

    Tiền ~

  • フロント

    Bộ phận tiếp tân

  • 〜号室(ごうしつ)

    Phòng số ~

  • 汗(あせ)

    Mồ hôi

  • 汗を掻く(あせをかく)

    Ra mồ hôi

  • 石鹸(せっけん)

    Xà phòng

  • 伺います(うかがいます)

    Tôi đến thăm

  • 途中で(とちゅうで)

    Giữa đường

  • トラック

    Xe tải