Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (022)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (022)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 並ぶ(ならぶ)

    Xếp hàng

  • 大人(おとな)

    Người lớn

  • 洋服(ようふく)

    Quần áo kiểu Tây Âu

  • 西洋化する(せいようかする)

    Tây Âu hoá

  • 合う(あう)

    Vừa/ hợp

  • 今では(いまでは)

    Bây giờ thì

  • 懐かしい(なつかしい)

    Nhớ thương

  • うっとりする

    Mải mê, bị thu hút

  • イライラする

    Nóng ruột, thiếu kiên nhẫn

  • ハラハラする

    Sợ, run

  • ワクワクする

    Ngóng đợi, nóng lòng

  • 数える(かぞえる)

    Đếm

  • 測る・量る(はかる)

    Đo, cân

  • 確かめる(たしかめる)

    Xác nhận

  • 出発する(しゅっぱつする)

    Xuất phát

  • 到着する(とうちゃくする)

    Đến nơi

  • 酔う(よう)

    Say

  • 危険な(きけんな)

    Nguy hiểm

  • 忘年会(ぼうねんかい)

    Tiệc tất niên

  • 新年会(しんねんかい)

    Tiệc tân niên

  • 二次会(にじかい)

    Tăng 2

  • 大会(たいかい)

    Đại hội, cuộc thi

  • コンテスト

    Cuộc thi

  • 表(おもて)

    Phía trước, mặt trước

  • 裏(うら)

    Phía sau, mặt sau

  • 傷(きず)

    Vết thương

  • 〜便(びん)

    Chuyến bay ~

  • 〜号(ごう)

    Số ~

  • 〜個(こ)

    Cái, cục, viên ~

  • 〜以上(いじょう)

    ~ trở lên

  • 〜以下(いか)

    ~ trở xuống

  • 成績(せいせき)

    Kết quả, thành tích

  • こころで

    Nhân tiện đây

  • 様子(ようす)

    Vẻ, tình hình

  • 事件(じけん)

    Vụ án

  • オートバイ

    Xe máy

  • 爆弾(ばくだん)

    Bom

  • 積む(つむ)

    Chuyển lên, xếp hàng lên

  • 運転手(うんてんしゅ)

    Lái xe

  • 離れる(はなれる)

    Xa cách

  • 急に(きゅうに)

    Gấp, đột nhiên

  • 動かす(うごかす)

    Khởi động, chạy

  • 犯人(はんにん)

    Thủ phạm

  • 手に入れる(てにいれる)

    Đoạt được

  • 噂す(うわさす)

    Đồn đại

  • 単位(たんい)

    Đơn vị

  • 模様(もよう)

    Hoa văn

  • 平方メートル(へいほう)

    Mét vuông