Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (023)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (023)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 面積(めんせき)

    Diện tích

  • 長さ(ながさ)

    Chiều dài

  • 重さ(おもさ)

    Trọng lượng

  • 体積・容積(たいせき・ようせき)

    Thể tích

  • 立方メートル(りっぽう)

    Mét khối

  • 足す(たす)

    Cộng

  • 計算(けいさん)

    Tính toán

  • 引く(ひく)

    Trừ

  • 掛ける(かける)

    Nhân

  • 和す(わす)

    Chia

  • イコール

    Bằng

  • 直線(ちょくせん)

    Đường thẳng

  • 曲線(きょくせん)

    Đường cong

  • 点線(てんせん)

    Đường chấm

  • 円丸(えんまる)

    Hình tròn

  • 三角形(さんかくけい)

    Hình tam giác

  • 四角形(しかくけい)

    Hình tứ giác

  • 縦縞(たてじま)

    Kẻ sọc

  • 横縞(よこじま)

    Kẻ ngang

  • チェック

    Ca rô

  • 水玉(みずたま)

    Chấm

  • 花柄(はながら)

    In hoa

  • 無地(むじ)

    Không hoa văn

  • いただきます

    Nhận

  • 呼びます(よびます)

    Mời

  • 取り替えます(とりかえます)

    Đổi, thay

  • 親切にします(しんせつにします)

    Giúp đỡ, đối xử thân thiện

  • 情報(じょうほう)

    Thông tin

  • 猿(さる)

    Con khỉ

  • 餌(えさ)

    Đồ ăn cho động vật, mồi

  • 絵本(えほん)

    Truyện tranh

  • 絵葉書(えはがき)

    Bưu ảnh

  • ドライバー

    Tua vít

  • ハンカチ

    Khăn tay

  • 指輪(ゆびわ)

    Nhẫn

  • 孫(まご)

    Cháu

  • 叔父(おじ)

    Chú, cậu, bác

  • 叔母(おば)

    Cô, dì, bác

  • 一昨年(おととし)

    Năm kia

  • 申し訳ありません(もうしわけありません)

    Xin lỗi

  • 預かる(あずかる)

    Giữ hộ

  • 先日(せんじつ)

    Mấy hôm trước

  • 助かります(たすかります)

    May có anh/chị giúp

  • 昔話(むかしはなし)

    Chuyện cổ tích

  • 虐める虐める(いじめる)

    Bắt nạt

  • 亀(かめ)

    Con rùa

  • 助ける(たすける)

    Giúp đỡ

  • お城(おしろ)

    Lâu đài