Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (025)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (025)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • ペンチ

    Cái kìm

  • 増える(ふえる)

    Tăng lên

  • 減る(へる)

    Giảm xuống

  • 値段が上がる(ねだんがあがる)

    Tăng giá

  • 値段が下がる(ねだんがさがる)

    Giảm giá

  • 紐が切れる(ひもがきれる)

    Đứt dây

  • とれる

    Tuột

  • 丈夫な(じょうぶな)

    Chắc, bền

  • 暖房(だんぼう)

    Thiết bị làm ấm

  • 冷房(れいぼう)

    Thiết bị làm mát

  • センス

    Có khiếu, có gu

  • 今にも

    Có vẻ sắp đến nơi

  • 会員(かいいん)

    Thành viên

  • 適当な(てきとうな)

    Thích hợp, vừa phải

  • 年齢(ねんれい)

    Tuổi

  • 収入(しゅうにゅう)

    Thu nhập

  • ぴったり

    Vừa vặn, đúng

  • そのうえ

    Thêm vào đó, hơn thế

  • 薔薇(ばら)

    Hoa hồng

  • ドライブ

    Lái xe đi chơi

  • 性質(せいしつ)

    Tính chất

  • 不真面目な(ふまじめな)

    Không nghiêm túc

  • 我がままな(わがままな)

    Ích kỷ, tuỳ tiện

  • 誠実な(せいじつな)

    Trung thực

  • 厳しい(きびしい)

    Nghiêm khắc, khắt khe

  • 気が長い(きがながい)

    Kiên nhẫn

  • 気が短い(きがみじかい)

    Thiếu kiên nhẫn

  • 気が強い(きがつよい)

    Mạnh mẽ, cứng rắn

  • 気が弱い(きがよわい)

    Yếu ớt, nhu nhược

  • 頑固な(がんこな)

    Bảo thủ

  • 素直な(すなおな)

    Dễ bảo

  • 意地悪な(いじわるな)

    Đểu

  • 勝ち気な(かちきな)

    Hiếu thắng

  • 神経質な(しんけいしつな)

    Nhạy cảm

  • 乾く(かわく)

    Khô

  • 濡れる(ぬれる)

    Ướt

  • 滑る(すべる)

    Trượt

  • 事故が起きる(じこがおきる)

    Tai nạn xảy ra

  • 調節する(ちょうせつする)

    Điều tiết, điều chỉnh

  • 丁寧な(ていねいな)

    Lịch sự, cẩn thận

  • 空気(くうき)

    Không khí

  • 涙(なみだ)

    Nước mắt

  • 和食(わしょく)

    Món ăn Nhật

  • 洋食(ようしょく)

    Món ăn Âu Mỹ

  • 御数(おかず)

    Thức ăn

  • 量(りょう)

    Lượng

  • 〜倍(ばい)

    ~ lần

  • ツイン

    Phòng đôi