Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (026)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (026)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 理由(りゆう)

    Lý do

  • どう なさいますか?

    Anh/chị định như nào?

  • どういうふうに なさいますか?

    Anh/chị định ~ như thế nào

  • これで よろしいでしょうか?

    Thế này đã được chưa ạ?

  • 嫌がる(いやがる)

    Có thái độ không thích

  • 順序(じゅんじょ)

    Thứ tự

  • 表現(ひょうげん)

    Cách nói, cách diễn đạt

  • 別れる(わかれる)

    Chia tay, từ biệt

  • これら

    Những cái này

  • 縁起が悪い(えんぎがわるい)

    Không may

  • 理髪店(りはつてん)

    Hiệu cắt tóc

  • リンス

    Dầu xả

  • ブロー

    Sấy tóc

  • ヘアダイ

    Nhuộm tóc

  • ひげを剃る(ひげをそる)

    Cạo râu

  • 髪を分ける(かみをわける)

    Rẽ ngôi

  • 耳が見えるくらいに(みみがみえるくらいに)

    Để hở tai

  • 肩にかかるくらいに(かたにかかるくらいに)

    Cỡ ngang vai

  • 眉が隠れるくらいに(まゆがかくれるくらいに)

    Che được lông mày

  • ボブ

    Kiểu bob

  • レイヤーカット

    Kiểu mái đuổi/ layered

  • ソバージュ

    Kiểu xù/ shaggy

  • おかっぱ

    Kiểu duỗi/ bobbed hair

  • 三つ編み(みつあみ)

    Búi đôi

  • ポニーテール

    Búi đằng sau

  • 丸刈り(まるがり)

    Kiểu đầu vuông/ Close-cropped

  • 長髪(ちょうはつ)

    Tóc dài

  • リーゼント

    Kiểu đuôi vịt/ Ducktail

  • 謝る(あやまる)

    Xin lỗi, tạ lỗi

  • 用意する(よういする)

    Chuẩn bị

  • キャンセルする

    Huỷ bỏ

  • うまく行く(うまくいく)

    Thuận lợi

  • 保証書(ほしょうしょ)

    Giấy bảo hành

  • 領収書(りょうしゅうしょ)

    Hoá đơn

  • 贈り物をする(おくりものをする)

    Tặng quà

  • キャンプ

    Trại

  • 係(かかり)

    Nhân viên phụ trách

  • 中止(ちゅうし)

    Dừng, đình chỉ

  • レバー

    Tay bẻ, cần gạt số

  • 札(さつ)

    Tờ tiền giấy

  • 以上です(いじょうです)

    Xin hết

  • ~賞(しょう)

    vị trí/ giải ~

  • 優勝する(ゆうしょうする)

    Vô địch

  • 懸念(けねん)

    Lo nghĩ, trăn trở

  • 目覚まし時計(めざましどけい)

    Đồng hồ báo thức

  • 鳴る(なる)

    Reo

  • セットする

    Cài đặt

  • 非常の場合(ひじょうのばあい)

    Trường hợp khẩn cấp