Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (027)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (027)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 渡す(わたす)

    Đưa cho, giao cho

  • 帰って来る(かえってくる)

    Trở lại

  • バスが出る(バスがでる)

    Xe xuất phát

  • 原因(げんいん)

    Nguyên nhân

  • 注射(ちゅうしゃ)

    Tiêm

  • パンフレット

    Tờ rơi quảng cáo

  • ステレオ

    Stereo/ đài

  • 〜の 所(ところ)

    Quanh/ xung quanh ~

  • たった今

    Vừa nãy

  • 今 いいでしょうか?

    Bây giờ tôi làm phiền được ko ạ

  • どち らさ までしょうか?

    Ai đấy ạ?

  • 向かう(むかう)

    Hướng đến, trên đường đến

  • 知識(ちしき)

    Tri thức, kiến thức

  • 宝庫(ほうこ)

    Kho báu

  • 情報が手に入る(じょうほうがてにはいる)

    Lấy / thu thập được thông tin

  • システム

    Hệ thống

  • キーワード

    Từ khoá

  • 一部分(いちぶぶん)

    Một bộ phận

  • 出る(でる)

    Được xuất bản

  • ルーツ

    Nguồn gốc

  • 衣服(いふく)

    Quần áo

  • その他(そのほか)

    Những thứ khác

  • エプロン

    Tạp dề

  • コーラス

    Dàn đồng ca

  • スケジュール

    Thời khoá biểu

  • ピーマン

    Ớt chuông

  • キュロット

    Quần sooc rộng

  • アトリエ

    Trường quay

  • ピエロ

    Anh hề

  • レントゲン

    Tia X-quang

  • ノイローゼ

    Bệnh thần kinh

  • アレルギー

    Dị ứng

  • メルヘン

    Chuyện cổ tích

  • ズック

    Vải thô

  • ホック

    Khuy móc

  • メス

    Dao mổ

  • ピンセット

    Cái nhíp

  • ゴム

    Cao su

  • ペンキ

    Sơn

  • ビロード

    Vải nhung

  • チョッキ

    Áo gi lê

  • カステラ

    Bánh ngọt xốp

  • マカロニ

    Mì ống

  • 別れる(わかれる)

    Chia nhỏ

  • 長生きする(ながいきする)

    Sống lâu

  • 音・声がする(おと・こえがする)

    Nghe thấy tiếng/ âm thanh

  • 味がする(あじがする)

    Có vị

  • 匂いがする(においがする)

    Có mùi