Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (028)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (028)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 傘をさす

    Che ô

  • パトカー

    Xe ô tô cảnh sát

  • 救急車(きゅうきゅうしゃ)

    Xe cấp cứu

  • 賛成(さんせい)

    Tán thành

  • 反対(はんたい)

    Phản đối

  • どうも

    Có vẻ như là

  • 〜に よると

    Theo ~ thì

  • 相手(あいて)

    Đối tác, đối phương

  • 知り合う(しりあう)

    Gặp gỡ làm quen

  • 平均寿命(へいきんじゅみょう)

    Tuổi thọ trung bình

  • 比べる(くらべる)

    So sánh

  • 博士(はかせ)

    Tiến sĩ

  • 脳(のう)

    Não

  • ホルモン

    Hóc-môn

  • 擬音語(ぎおんご)

    Từ tượng thanh

  • 擬態語(ぎたいご)

    Từ tượng hình

  • ザーザー

    Ra rả, lộp bộp

  • ピューピュー

    Vù vù

  • ゴロゴロ

    Ầm ầm

  • カーカー

    Quạ kêu ụac ụac

  • パラパラ

    Khúc khích

  • シクシク

    Thút thít

  • キョロキョロ

    Mắt đảo lia lịa

  • パクパク

    Ngon lành

  • グウグウ

    Khò khò

  • スラスラ

    Trôi chảy

  • ザラザラ

    Ram ráp

  • ペタペタ

    Bên bết

  • ツルツル

    Nhẫy nhụa

  • 降ろす(おろす)

    Hạ xuống

  • 届ける(とどける)

    Gửi đến

  • 世話をする(せわをする)

    Chăm sóc

  • 厳しい(きびしい)

    Nghiêm khắc, nghiêm ngặt

  • 塾(じゅく)

    Cơ sở học thêm

  • 生徒(せいと)

    Học trò

  • 者(もの)

    Người

  • 入管(にゅうかん)

    Cục quản lí nhập cảnh

  • 再入国ビザ(さいにゅうこくビザ)

    Thị thực tái nhập cảnh

  • 〜間(かん)

    Trong ~

  • お忙しいですか?(いそがしい)

    Anh/chị có bận không

  • 営業(えいぎょう)

    Kinh doanh, bán hàng

  • それまでに

    Trước thời điểm đó

  • かまいません

    Không sao, không vấn đề

  • 元々(もともと)

    Vốn dĩ

  • 代わりをする(かわりをする)

    Thay thế

  • 競走する(きょうそうする)

    Chạy đua, thi chạy

  • サーカス

    Xiếc

  • 芸(げい)

    Trò diễn, tiết mục