Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (029)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (029)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 捉える(とらえる)

    Giành được

  • 〜に とって

    Đối với ~

  • 仕付ける(しつける)

    Dạy bảo

  • 鍛える(きたえる)

    Rèn giũa

  • させる

    Cho phép làm gì

  • お年寄り(おとしより)

    Người già

  • 責任を持つ(せきにんをもつ)

    Chịu trách nhiệm

  • 我慢する(がまんする)

    Chịu đựng

  • 塾へ行く(じゅくへいく)

    Đi học thêm

  • 会社に勤める(つとめる)

    Làm việc ở công ty

  • いすに掛ける(かける)

    Ngồi ghế

  • 過ごす(すごす)

    Trải qua

  • 寄る(よる)

    Ghé qua

  • 召し上がります(めしあがります)

    Ăn uống

  • おっしゃいます

    Nói

  • なさいます

    Làm

  • ご覧になります(ごらんになります)

    Xem, nhìn

  • ご存知です(ごぞんじです)

    Biết

  • 灰皿(はいざら)

    Gạt tàn

  • 旅館(りょかん)

    Khách sạn kiểu Nhật

  • 会場(かいじょう)

    Hội trường

  • 貿易(ぼうえき)

    Thương mại quốc tế, mậu dịch

  • 帰りに(かえりに)

    Trên đường về

  • たまに

    Thỉnh thoảng

  • ちっとも

    Chẳng ~ tí nào, ko hề

  • 遠慮なく(えんりょなく)

    Ko giữ ý, không làm khách

  • 〜年〜組(くみ)

    Lớp ~, năm thứ ~

  • よろしく お伝え(おつたえ)ください

    Cho tôi gửi lời hỏi thăm/ lời nhắn tới

  • 失礼いたします(しつれいいたします)

    Xin phép

  • 作品(さくひん)

    Tác phẩm

  • 受賞する(じゅしょうする)

    Nhận giải thưởng

  • 世界的に(せかいてきに)

    Tầm cỡ thế giới

  • 〜で いらっしゃいます

    Là ~

  • 長男(ちょうなん)

    Trường nam

  • 障害(しょうがい)

    Khuyết tật

  • お持ちです(おもちです)

  • 作曲(さっきょく)

    Sáng tác nhạc

  • 活動(かつどう)

    Hoạt động

  • 外出中(がいしゅつちゅう)

    Đi vắng

  • 参ります(まいります)

    Đi đến

  • おります

    Ở, có

  • 申します(もうします)

    Nói

  • いたします

    Làm

  • 伺います(うかがいます)

    Hỏi

  • お目にかかります

    Gặp

  • 〜で ございます

    Là ~

  • ございます

  • わたくし

    Tôi