Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (030)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (030)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 郊外(こうがい)

    Ngoại ô

  • 最初に(さいしょに)

    Trước hết

  • ただいま

    Bây giờ

  • 賞金(しょうきん)

    Tiền thưởng

  • きりん

    Hươu cao cổ

  • 象(ぞう)

    Voi

  • ころ

    Hồi, thời

  • 夢が叶う(ゆめがかなう)

    Thành hiện thực

  • 一言(ひとこと)よろしいでしょうか?

    Tôi xin phép nói vài lời

  • 協力する(きょうりょくする)

    Hợp tác

  • お礼(おれい)

    Lời cảm ơn

  • 拝啓(はいけい)

    Kính gửi

  • お元気です いらっしゃいますか?

    Anh/chị có khoẻ không

  • 迷惑をかける(めいわくをかける)

    Làm phiền

  • 生かす(いかす)

    Tận dụng

  • お城(おしろ)

    Lâu dài

  • 敬具(けいく)

    Kính thư

  • マトン

    Thịt cừu

  • ライター

    Lighter/ cái bật lửa

  • 口に出す

    Thốt ra

  • 額(がく)

    Cái trán

  • 小判(こばん)

    Tiền Nhật cổ

  • 昔(むかし)

    Ngày xưa

  • 全然(ぜんぜん)

    Hoàn toàn không

  • 是非(ぜひ)

    Nhất định

  • 猫の手も借りたいほどだ(ねこのてもかりたいほどだ)

    Muốn mượn sự giúp đỡ của ai

  • こう言うのです

    Nói như thế này

  • だけでなく

    Không chỉ

  • 厚い(あつい)

    Dày

  • 猫に小判(ねこにこばん)

    Lãng phí tiền

  • 忠実な(ちゅうじつな)

    Trung thành

  • 悲惨な(ひさんな)

    Khốn khổ

  • 国の母声(くにのははごえ)

    Tiếng mẹ đẻ

  • 招待状(じょうたいじょう)

    Lời mời/ thiệp mời

  • 広告(こうこく)

    Quảng cáo

  • ごぶさたする

    Lâu rồi ko gặp

  • 楽な(らくな)

    Vui vẻ, hạnh phúc

  • 楽園(らくえん)

    Thiên đường

  • 小麦粉(こむぎこ)

    Bột mì

  • そういえば

    Nói như vậy

  • 眠る(ねむる)

    Ngủ gật

  • じっと

    (nhìn) chằm chằm

  • 途中(とちゅう)

    Trên đường đi

  • 礼儀正しい(れいぎただしい)

    Lịch sự, lễ phép

  • 結局(けっきょく)

    Kết cục

  • 努力(どりょく)

    Nỗ lực

  • 悩む(なやむ)

    Phiền muộn

  • 苦しむ(くるしむ)

    Chịu đựng