Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (031)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (031)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 何もかも

    Tất cả mọi thứ

  • 料金(りょうきん)

    Phí, tiền vé

  • 券(けん)

  • 求める(もとめる)

    Yêu cầu

  • 残す(のこす)

    Chừa lại

  • いたずら

    Tinh nghịch

  • いつかどこか

    Có một lần ở đâu đó

  • 投書(とうしょ)

    Thư độc giả

  • 伝わり方(つたわりかた)

    Cách truyền đạt

  • けれども

    Tuy nhiên

  • 外見(がいけん)

    Vẻ ngoài

  • 影響する(えいきょうする)

    Ảnh hưởng

  • 様子(ようす)

    Thái độ, dấu hiệu

  • すっかり

    Hoàn toàn

  • といえば

    Nhắc mới nhớ

  • 選挙(せんきょ)

    Bầu cử

  • 立派な(りっぱな)

    Tốt đẹp

  • 信頼(しんらい)

    Lòng tin

  • 判断する(はんだんする)

    Đoán, suy luận

  • 同時に(どうじに)

    Đồng thời

  • せっかく

    Mất công, cất công

  • どうしても

    Dù thế nào đi nữa

  • 幼い(おさない)

    Ấu thơ

  • すべて

    Hoàn toàn

  • 囲む(かこむ)

    Bao quanh

  • 口癖(くちぐせ)

    Lời quen miệng

  • いつの間にか(いつのまにか)

    Không biết từ lúc nào

  • とうとう

    Cuối cùng

  • 派手な(はでな)

    Loè loẹt,sặc sỡ

  • 生きがい

    Lẽ sống

  • 黙り込む(だまりこむ)

    Rơi vào tình trạng im lặng trầm lắng

  • つまり

    Tóm lại

  • 接待(せったい)

    Tiếp đãi,tiếp đón

  • 上司(じょうし)

    Người cấp trên,sếp

  • 付き合う(つきあう)

    Giao thiệp,xã giao

  • 働きバチ(はたらきバチ)

    Con ong thợ

  • 天職(てんしょく)

    Thiên chức,bổn phận

  • 街角(まちかど)

    Góc phố

  • 思いがけない

    Đột ngột,bất ngờ,không mong đợi

  • 満足する(まんぞくする)

    Thỏa mãn

  • 不満な(ふまんな)

    Bất mãn

  • 才能(さいのう)

    Tài năng

  • 健康(けんこう)

    Sức khỏe

  • 平凡な(へいぼんな)

    Tầm thường

  • 富む(とむ)

    Giàu có phong phú

  • 経済的な(けいざいてきな)

    Tính kinh tế,đầy đủ vật chất

  • 豊かな(ゆたかな)

    Giàu có,màu mỡ,phong phú

  • 全く(まったく)

    Hoàn toàn