Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (032)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (032)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 詳しい(くわしい)

    Chi tiết

  • 方法(ほうほう)

    Phương pháp

  • 間取り(もどり)

    Cách bài trí

  • 有無(うむ)

    Có hay không

  • 正直な(しょうじきな)

    Chính trực

  • 無視する(むしする)

    Ko chú ý,không quan tâm

  • 金もうけ

    Tiền lãi

  • 許す(ゆるす)

    Tha thứ

  • 財産(ざいさん)

    Tài sản

  • 戸籍(こせき)

    Hộ tịch

  • 思想(しそう)

    Tư tưởng

  • 宗教(しゅうきょう)

    Tôn giáo

  • 鳴く(なく)

    Kêu/ hót

  • 無くす(なくす)

    Làm mất

  • 卵(たまご)

    Trứng

  • 並ぶ(ならぶ)

    Được sắp xếp, bài trí

  • 辺(へん)

    Vùng

  • 謝る(あやまる)

    Xin lỗi

  • 糸(いと)

    Sợi chỉ

  • 招待する(しょうたいする)

    Mời

  • 承知する(しょうちする)

    Đồng ý

  • 騒ぐ(さわぐ)

    Ồn ào/ làm ồn

  • 市民(しみん)

    Nhân dân

  • すっと

    Thẳng

  • 産業(さんぎょう)

    Ngành công nghiệp

  • 決して(けっして)

    Nhất quyết

  • じゃま

    Cản trở

  • 砂(すな)

    Cát

  • テキスト

    Văn bản/ sách giáo khoa

  • レジ

    Hoá đơn

  • おかげ

    Nhờ vả

  • 草(くさ)

    Cỏ

  • 二階建て(にかいだて)

    Toà nhà 2 tầng

  • 訳(わけ)

    Lý do/ ý nghĩa

  • 彼ら(かれら)

    Họ

  • 割合(わりあい)

    Tỷ lệ

  • 課(か)

    Bài học

  • 筋(すじ)

    Cơ bắp/ dây chuyền/ chuỗi

  • 節(ふし)

    Giai điệu

  • 演技(えんぎ)

    Diễn xuất/ hiệu xuất

  • 進める(すすめる)

    Thúc đẩy/ đẩy nhanh

  • 節約(せつやく)

    Tiết kiệm

  • 玉(たま)

    Bóng/ hình cầu/ đồng xu

  • 徹底(てってい)

    Triệt để

  • 苦手な(にがてな)

    Yếu

  • 失業(しつぎょう)

    Thất nghiệp

  • 鉄道(てつどう)

    Đường sắt

  • 握る(にぎる)

    Nắm/ Nắm bắt