Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (033)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (033)

Last update 

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (03

Items (48)

  • ロケット

    Tên lửa

  • 徹夜(てつや)

    Cả đêm

  • 配達(はいたつ)

    Giao hàng, phân phối

  • 行儀(ぎょうぎ)

    Cách cư xử

  • 繰り返す(くりかえす)

    Lặp lại

  • じじょに

    Từng bước

  • 代金(だいきん)

    Giá cả/ thanh toán/ chi phí

  • 不正(ふせい)

    Bất chính/ bất công

  • 語る(かたる)

    Kể chuyện

  • 関連(かんれん)

    Mối quan hệ/ sự liên quan

  • 全員(ぜんいん)

    Tất cả thành viên

  • 退屈な(たいくつな)

    Tình trạng mệt mỏi, chán nản

  • 黙る(だまる)

    Phải im lặng

  • 防ぐ(ふせぐ)

    Bảo vệ/ phòng ngừa/ ngăn chặn

  • 刀(かたな)

    Thanh kiếm

  • たまらない

    Không thể chịu đựng nổi

  • 共に(ともに)

    Chia sẻ với/ tham gia

  • あいにく

    Đáng tiếc

  • 言わば

    Có thể nói

  • 追い付く(おいつく)

    Đuổi kịp

  • 議員(ぎいん)

    Thành viên quốc hội

  • 強調(きょうちょう)

    Nhấn mạnh

  • 異なる(ことなる)

    Khác nhau/ không đồng ý

  • 出版(しゅっぱん)

    Công bố

  • 書物(しょもつ)

    Sách

  • 先攻(せんこう)

    Chủ đề lớn/ đặc biệt nghiên cứu

  • 滞在(たいざい)

    Lưu trú/ tạm trú

  • 典型(てんけい)

    Loại/ mô hình/ nguyên mẫu

  • 虎(とら)

    Con hổ

  • にっこり

    Mỉm cười

  • 馬鹿(ばか)

    Đồ ngốc

  • 悲劇(ひげき)

    Thảm kịch

  • 不足(ふそく)

    Thiếu/ thiếu hụt

  • 万一(まんいち)

    Ít khả năng/ vạn bất đắc dĩ

  • 最も(もっとも)

    Nhất/ cực kì

  • 要素(ようそ)

    Yếu tố

  • 勢い(いきおい)

    Khí thế/ mạnh mẽ

  • いわゆる

    Cái gọi là

  • 王(おう)

    Vua/ người cai trị

  • 会計(かいけい)

    Kế toán

  • 価値(かち)

    Giá trị

  • 共通(きょうつう)

    Cộng tác

  • 見当(けんとう)

    Ngày nay

  • 首都(しゅと)

    Thủ đô

  • 女優(じょゆう)

    Nữ diễn viên

  • 既に(すでに)

    Đã quá muộn

  • 博士(はかせ)

    Tiến sĩ

  • 舞台(ぶたい)

    Khán đài