Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (034)

SAMIU JAPANESE KOTOBA N3 (034)

Last update 

SAMIU STUDIO JAPANESE VIETNAMESE LEARNING

Items (48)

  • 満足(まんぞく)

    Sự hài lòng

  • 尤も(もっとも)

    Nhưng sau đó/ khá đúng

  • 要点(ようてん)

    Ý chính

  • 共同(きょうどう)

    Hợp tác/ liên kết

  • 暮れ(くれ)

    Hoàng hôn

  • 差別(さべつ)

    Phân biệt

  • 処理(しょり)

    Chế biến/ xử lí/ điều trị

  • すなわち

    Có nghĩa là/ cụ thể là

  • 大した(たいした)

    Đáng kể

  • 再び(ふたたび)

    Một lần nữa

  • 埃(ほこり)

    Bụi

  • 身(み)

    Cơ thể/ chính mình

  • 脇(わき)

    Bên

  • 印刷(いんさつ)

    In ấn

  • 活気(かっき)

    Sức sống

  • 恐怖(きょうふ)

    Sợ hãi/ khủng bố

  • 現場(げんば)

    Hiện trường

  • 作法(さほう)

    Phong cách/ nghi thức

  • 前者(ぜんしゃ)

    Trước đây

  • 対象(たいしょう)

    Mục tiêu/ đối tượng/ chủ đề

  • 便り(たより)

    Tin tức

  • 非常(ひじょう)

    Trường hợp khẩn cấp

  • 保証(ほしょう)

    Đảm bảo/ bảo hành

  • 実(み)

    Trái cây/ hạt

  • 基(もと)

    Cơ sở

  • 分ける(わける)

    Phân chia/ phân cách

  • 印象(いんしょう)

    Ấn tượng

  • 王子(おうじ)

    Hoàng tử

  • 加える(くわえる)

    Phụ thêm

  • 様々(さまざま)

    Đa dạng

  • 需要(じゅよう)

    Nhu cầu

  • 大臣(だいじん)

    Bộ trưởng nội các

  • 頼る(たよる)

    Nơi nương tựa, tin tưởng vào

  • 通信(つうしん)

    Thư từ/ tín hiệu

  • 伝統(でんとう)

    Truyền thống

  • トランプ

    Chơi bài

  • 吐く(はく)

    Nôn ra

  • 縁(ふち)

    Mép/ lề/ viền

  • 保存(ほぞん)

    Bảo quản/ bảo tồn

  • 見送り(みおくり)

    Đưa tiễn

  • 予期(よき)

    Dự báo/ mong đợi

  • わざと

    Mục đích

  • 明らか(あきらか)

    Rõ ràng/ hiển nhiên

  • 引退(いんたい)

    Rút lui

  • 応じる(おうじる)

    Ứng với/ thoả mãn/ tuân thủ

  • 開始(かいし)

    Bắt đầu

  • 格好(かっこう)

    Phong độ

  • 期間(きかん)

    Kỳ hạn