Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 512-2

kanji 512-2

Last update 

can1079

Items (51)

  • がいこく(nước ngoài)

    外国[ngoại quốc ]

  • がいこくじん(người nước ngoài)

    外国人[ngoại quốc nhân]

  • かいがい(ở nước ngoài)

    海外[hải ngoại ]

  • いがいな(bất ngờ)

    意外な[ý ngoại ]

  • けが(Phẫu thuật)

    外科[ngoại khoa ]

  • みぎて(tay phải)

    右手[hữu thủ ]

  • みぎあし(chân phải)

    右足[hữu túc ]

  • みぎがわ(bên phải)

    右側[hữu trắc ]

  • さゆう(bên trái và bên phải)

    左右[tả hữu ]

  • うよく(phải & nbsp; cánh)

    右翼[hữu dực ]

  • こうじょう(Nha may)

    工場[công trường ]

  • こうぎょう(ngành công nghiệp sản xuất)

    工業[công nghiệp ]

  • こうじ(công trình xây dựng)

    工事[công sự ]

  • だいく(thợ mộc)

    大工[đại công ]

  • くふう(Thiết bị; phát minh)

    工夫[công phu ]

  • こうがく(kỹ thuật)

    工学[công học ]

  • さいく(sự khéo léo)

    細工[tế công ]

  • じんこうてき(nhân tạo)

    人工的[nhân công đích]

  • ひだりて(tay trái)

    左手[tả thủ ]

  • ひだりがわ(bên trái)

    左側[tả trắc ]

  • さよく(cánh trái)

    左翼[tả dực ]

  • ひだりきき(thuận tay trái)

    左利き[tả lợi ]

  • ごぜん(Sáng)

    午前[ngọ tiền ]

  • ごぜんちゅう(vào buổi sáng)

    午前中[ngọ tiền trung]

  • なまえ(tên gọi)

    名前[danh tiền ]

  • さんねんまえ(ba năm trước)

    三年前[tam niên tiền]

  • まえうりけん(vé trước)

    前売り券[tiền mại ]

  • クラスのあと(sau giờ học)

    クラスの後[ ]

  • ごご(Giờ chiều .; vào buổi chiều)

    午後[ngọ hậu ]

  • さいご(Cuối cùng)

    最後[tối hậu ]

  • こうはん(Nửa cuối)

    後半[hậu bán ]

  • しょうご(buổi trưa)

    正午[chính ngọ ]

  • せんもん(lớn, đặc sản)

    専門[chuyên môn ]

  • せいもん(Cổng trước)

    正門[chính môn ]

  • ぶもん(phân chia; mục)

    部門[bộ môn ]

  • にゅうもん(sự giới thiệu)

    入門[nhập môn ]

  • かどまつ(trang trí chi nhánh thông cho năm mới)

    門松[môn tùng ]

  • めいもん(gia đình phân biệt)

    名門[danh môn ]

  • まちがい(sai lầm)

    間違い[gian vi ]

  • にんげん(con người)

    人間[nhân gian ]

  • せけん(thế giới; xã hội)

    世間[thế gian ]

  • ひがしぐち(lối ra phía đông)

    東口[đông khẩu ]

  • ちゅうとう(Trung Đông)

    中東[trung đông ]

  • とうきょう(Tokyo)

    東京[đông kinh ]

  • かんとう(Khu vực Kanto)

    関東[quan đông ]

  • とうよう(phía đông)

    東洋[đông dương ]

  • とうかいちほう(Vùng Tokai)

    東海地方[đông hải địa]

  • とうほくちほう(Khu vực Tohoku)

    東北地方[đông bắc địa]

  • にしぐち(tây thoát)

    西口[tây khẩu ]

  • ほくせい(Tây Bắc)

    北西[bắc tây ]

  • なんせい(tây nam)

    南西[nam tây ]