Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 512-3

kanji 512-3

Last update 

can1079

Items (51)

  • せいよう(phía tây)

    西洋[tây dương ]

  • かんさい(Khu vực Kansai)

    関西[quan tây ]

  • とうざい(Đông và Tây)

    東西[đông tây ]

  • たいせいよう(đại Tây Dương)

    大西洋[đại tây dương]

  • みなみぐち(nam thoát)

    南口[nam khẩu ]

  • とうなんアジア(Đông Nam Á)

    東南アジア[đông nam ]

  • なんとう(Đông Nam)

    南東[nam đông ]

  • なんぼく(phía bắc và phía nam)

    南北[nam bắc ]

  • なんべい(Nam Mỹ)

    南米[nam mễ ]

  • なんきょく(Nam Cực)

    南極[nam cực ]

  • ほっかいどう(Hokkaido)

    北海道[bắc hải đạo]

  • ほっきょく(Bắc cực)

    北極[bắc cực ]

  • いなか(nông thôn)

    田舎[điền xá ]

  • たうえ(trồng lúa)

    田植え[điền thực ]

  • すいでん(ruộng)

    水田[thủy điền ]

  • でんえん(huyện nông thôn)

    田園[điền viên ]

  • がくりょく(khả năng học tập)

    学力[học lực ]

  • でんりょく(điện)

    電力[điện lực ]

  • じゅうりょく(nghiêm trọng)

    重力[trọng, trùng lực ]

  • きょうりょく(hợp tác)

    協力[hiệp lực ]

  • どりょく(sự cố gắng)

    努力[nỗ lực ]

  • りきがく(động lực học)

    力学[lực học ]

  • しりょく(thị lực)

    視力[thị lực ]

  • おとこのこ(con trai)

    男の子[nam tử]

  • おとこのひと(Đàn ông)

    男の人[nam nhân]

  • だんせい(Nam)

    男性[nam tính ]

  • だんしがくせい(nam sinh)

    男子学生[nam tử học]

  • ちょうなん(con trai cả)

    長男[trường, trưởng nam ]

  • おんなのこ(con gái)

    女の子[nữ tử]

  • ちょうじょ(con gái lớn)

    長女[trường, trưởng nữ ]

  • じょせい(nữ)

    女性[nữ tính ]

  • しょうじょ(con gái)

    少女[thiếu, thiểu nữ ]

  • かのじょ(bà ấy; bạn gái)

    彼女[bỉ nữ ]

  • にょうぼ(người vợ)

    女房[nữ phòng ]

  • めがみ(nữ thần)

    女神[nữ thần ]

  • こども(trẻ em)

    子供[tử cung ]

  • でんしじしょ(từ điển điện tử)

    電子辞書[điện tử từ]

  • じょしがくせい(học sinh nữ)

    女子学生[nữ tử học]

  • ようす(điều kiện)

    様子[dạng tử ]

  • がくせい(học sinh)

    学生[học sinh ]

  • だいがく(trường đại học)

    大学[đại học ]

  • がっこう(ngôi trường)

    学校[học hiệu ]

  • がくぶ(phòng ban; giảng viên)

    学部[học bộ ]

  • がくしゅう(học tập)

    学習[học tập ]

  • がくしゃ(học giả)

    学者[học giả ]

  • ぶんがく(Ngữ văn)

    文学[văn học ]

  • まなぶ(học)

    学ぶ[học ]

  • せんせい(giáo viên)

    先生[tiên sinh ]

  • うまれる(được sinh ra)

    生まれる[sinh ]

  • いきる(sống)

    生きる[sinh ]

  • たんじょうび(ngày sinh nhật)

    誕生日[đản sinh nhật]