Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 512-4

kanji 512-4

Last update 

can1079

Items (51)

  • せんげつ(tháng trước)

    先月[tiên nguyệt ]

  • せんしゅう(tuần trước)

    先週[tiên chu ]

  • せんぱい(cao cấp (thành viên))

    先輩[tiên bối ]

  • せんじつ(ngày khác)

    先日[tiên nhật ]

  • せんぞ(tổ tiên)

    先祖[tiên tổ ]

  • さきに(đi trước)

    先に[tiên ]

  • なんじ(mấy giờ)

    何時[hà thời ]

  • なんでも(bất cứ vật gì)

    何でも[hà ]

  • なんど(độ)

    何度[hà độ ]

  • きかがく(hình học)

    幾何学[kỉ hà học]

  • おとうさん(cha)

    お父さん[ phụ ]

  • Father's Day(Day /)

    父の日[phụ nhật]

  • そふ(ông ngoại)

    祖父[tổ phụ ]

  • ふぼ(ba mẹ)

    父母[phụ mẫu ]

  • そふぼ(ông bà)

    祖父母[tổ phụ mẫu]

  • おじ(Chú)

    叔父・伯父[thúc phụ ]

  • おかあさん(mẹ)

    お母さん[ mẫu ]

  • そぼ(bà ngoại)

    祖母[tổ mẫu ]

  • ぼご(tiêng mẹ đẻ)

    母語[mẫu ngữ ]

  • おば(cô dì)

    叔母・伯母[thúc mẫu ]

  • さんねんせい(sinh viên năm thứ ba)

    三年生[tam niên sinh]

  • きょねん(năm ngoái)

    去年[khứ niên ]

  • まいとし・まいねん(hang năm)

    毎年[mỗi niên ]

  • らいねん(năm sau)

    来年[lai niên ]

  • せいしょうねん(vị thành niên)

    青少年[thanh thiếu, thiểu niên]

  • ちゅうねん(Trung niên)

    中年[trung niên ]

  • かこ(quá khứ)

    過去[qua, quá khứ ]

  • しょうきょする(để xóa)

    消去する[tiêu khứ ]

  • じょきょする(loại bỏ)

    除去する[trừ khứ ]

  • まいばん(mỗi đêm)

    毎晩[mỗi vãn ]

  • まいあさ(mỗi buổi sáng)

    毎朝[mỗi triều ]

  • まいど(mỗi lần)

    毎度[mỗi độ ]

  • こくおう(vua của một nước)

    国王[quốc vương ]

  • おうさま(Vua)

    王様[vương dạng ]

  • じょおう(Nữ hoàng)

    女王[nữ vương ]

  • おうじょ(công chúa)

    王女[vương nữ ]

  • おうじ(Hoàng tử)

    王子[vương tử ]

  • おうこく(Vương quốc)

    王国[vương quốc ]

  • かんこく(Nam Triều Tiên)

    韓国[ quốc ]

  • こっかい(các Diet)

    国会[quốc hội ]

  • こくさい(quốc tế)

    国際[quốc tế ]

  • こきせき(quốc tịch)

    国籍[quốc tịch ]

  • こくない(trong nước)

    国内[quốc nội ]

  • はなみ(xem hoa)

    花見[hoa kiến ]

  • いけん(ý kiến)

    意見[ý kiến ]

  • けんぶつ(tham quan)

    見物[kiến vật ]

  • みほん(hàng mẫu)

    見本[kiến bản ]

  • けんがく(tour (để học một cái gì đó))

    見学[kiến học ]

  • ぎんこう(ngân hàng)

    銀行[ngân hành, hàng ]

  • りょこう(du lịch)

    旅行[lữ hành, hàng ]

  • こうどう(cư xử)

    行動[hành, hàng động ]