Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 512-5

kanji 512-5

Last update 

can1079

Items (51)

  • ぎょうじ(biến cố)

    行事[hành, hàng sự ]

  • こめや(buôn gạo)

    米屋[mễ ốc ]

  • べいこく(HOA KỲ.)

    米国[mễ quốc ]

  • おうべい(Châu Âu và Mỹ)

    欧米[âu mễ ]

  • しんまい(lúa mới)

    新米[tân mễ ]

  • らいしゅう(tuần tới)

    来週[lai chu ]

  • しょうらい(Tương lai)

    将来[tướng lai ]

  • らいがっき(học kỳ tiếp theo)

    来学期[lai học kì]

  • りょうしん(lương tâm)

    良心[lương tâm ]

  • ふりょう(phạm tội)

    不良[bất lương ]

  • ならけん(Nara Prefecture)

    奈良県[ lương huyện]

  • たべもの(món ăn)

    食べ物[thực vật]

  • しょくどう(căng tin)

    食堂[thực đường ]

  • しょくじ(bữa ăn)

    食事[thực sự ]

  • ちゅうしょく(bữa ăn trưa)

    昼食[trú thực ]

  • ちょうしょく(bữa ăn sáng)

    朝食[triều thực ]

  • だんじき(ăn chay)

    断食[đoạn, đoán thực ]

  • のむ(uống)

    飲む[ẩm ]

  • のみのも(uống)

    飲み物[ẩm vật]

  • のみや(quán ba; quán rượu)

    飲み屋[ẩm ốc]

  • のみぐすり(thuốc uống)

    飲み薬[ẩm dược]

  • いんしょくてん(nhà hàng)

    飲食店[ẩm thực điếm]

  • いんしゅうんてん(say rượu lái xe)

    飲酒運転[ẩm tửu vận]

  • いんりょうすい(uống nước)

    飲料水[ẩm liệu thủy]

  • かいわ(cuộc hội thoại)

    会話[hội thoại ]

  • かいしゃ(Công ty)

    会社[hội xã ]

  • かいしゃいん(nhân viên văn phòng)

    会社員[hội xã viên]

  • かいぎ(hội nghị; buổi họp)

    会議[hội nghị ]

  • かいじょう(nơi gặp)

    会場[hội trường ]

  • えしゃく(cây cung)

    会釈[hội thích ]

  • はつみみ(một cái gì đó nghe nói về lần đầu tiên)

    初耳[sơ nhĩ ]

  • みみかき(earpick)

    耳かき[nhĩ ]

  • みみなり(ù tai)

    耳鳴り[nhĩ minh ]

  • じびか(tai mũi họng)

    耳鼻科[nhĩ tị khoa]

  • しんぶん(báo)

    新聞[tân văn ]

  • ききとる(để bắt; hiểu)

    聞き取る[văn thủ]

  • ぜんだいみもん(sự chưa từng có)

    前代未聞[tiền đại vị]

  • ことば(từ; ngôn ngữ)

    言葉[ngôn diệp ]

  • でんごん(lời nhắn)

    伝言[truyền, truyện ngôn ]

  • ほうげん(thổ ngữ)

    方言[phương ngôn ]

  • よげん(lời tiên tri)

    予言[dự ngôn ]

  • げんごがく(ngôn ngữ học)

    言語学[ngôn ngữ học]

  • いいわけ(tha)

    言い訳[ngôn dịch]

  • でんわ(Điện thoại)

    電話[điện thoại ]

  • せわ(chăm sóc)

    世話[thế thoại ]

  • わだい(chủ đề của cuộc hội thoại)

    話題[thoại đề ]

  • はなしあう(để thảo luận)

    話し合う[thoại hợp]

  • しゅわ(ngôn ngữ cử chỉ)

    手話[thủ thoại ]

  • やくにたつ(có ích)

    役に立つ[dịch lập]

  • めだつ(đứng ra)

    目立つ[mục lập ]

  • こくりつだいがく(Đại học Quốc gia)

    国立大学[quốc lập đại]