Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 512-6

kanji 512-6

Last update 

can1079

Items (51)

  • りっぱ(lộng lẫy)

    立派[lập phái ]

  • こんりゅう(xây dựng (đình, vv))

    建立[kiến lập ]

  • まつ(đợi)

    待つ[đãi ]

  • しょうたいする(mời)

    招待する[chiêu đãi ]

  • まちあいしつ(phòng chờ)

    待合室[đãi hợp thất]

  • まちあわせる(sắp xếp để đáp ứng)

    待ち合わせる[đãi hợp]

  • きたいする(để hy vọng)

    期待する[kì đãi ]

  • たいぼう(chờ đợi từ lâu)

    待望[đãi vọng ]

  • まわり(xung quanh)

    周り[chu ]

  • しゅうへん(xung quanh)

    周辺[chu biên ]

  • しゅうき(chu kỳ)

    周期[chu kì ]

  • せかいいっしゅう(vòng quanh thế giới)

    世界一周[thế giới nhất]

  • いっしゅうねん(kỷ niệm một năm)

    一周年[nhất chu niên]

  • まいしゅう(hàng tuần)

    毎週[mỗi chu ]

  • しゅうまつ(cuối tuần)

    週末[chu mạt ]

  • しゅうかん(công bố hàng tuần)

    週刊[chu san ]

  • おおきい(to lớn)

    大きい[đại ]

  • だいがくせい(trường đại học)

    大学生[đại học sinh]

  • だいすきな(rất yêu thích)

    大好きな[đại hảo, hiếu ]

  • たいしかん(tòa đại sứ)

    大使館[đại sử, sứ quán]

  • たいせつな(quí)

    大切な[đại thiết ]

  • おおや(địa chủ)

    大家[đại gia ]

  • ちいさい(nhỏ)

    小さい[tiểu ]

  • しょうがくせい(học sinh tiểu học)

    小学生[tiểu học sinh]

  • しょうがっこう(trường tiểu học)

    小学校[tiểu học hiệu]

  • しょうせつ(Tiểu thuyết)

    小説[tiểu thuyết ]

  • こづつみ(Bưu kiện)

    小包[tiểu bao ]

  • こむぎ(lúa mì)

    小麦[tiểu mạch ]

  • おがわ(dòng suối nhỏ)

    小川[tiểu xuyên ]

  • たいかい(cao; mắc tiền)

    高い[cao ]

  • こうこう(Trung học)

    高校[cao hiệu ]

  • こうこうせい(Học sinh trung học)

    高校生[cao hiệu sinh]

  • さいこう(tốt nhất)

    最高[tối cao ]

  • こうきゅう(thứ hạng cao)

    高級[cao cấp ]

  • たかめる(để nâng cao)

    高める[cao ]

  • ざんだか(số dư tài khoản)

    残高[tàn cao ]

  • あんしんする(để được nhẹ nhõm)

    安心する[an tâm ]

  • あんぜん(sự an toàn)

    安全[an toàn ]

  • ふあんな(khó chịu; lo lắng)

    不安な[bất an ]

  • あんてい(ổn định)

    安定[an định ]

  • あんいな(dễ dàng)

    安易な[an dị, dịch ]

  • めやす(châm thô)

    目安[mục an ]

  • しんかんせん(tàu cao tốc)

    新幹線[tân cán tuyến]

  • しんねん(năm mới)

    新年[tân niên ]

  • しんせんな(tươi)

    新鮮な[tân tiên ]

  • あらたな(mới mẻ)

    新たな[tân ]

  • にいがた(Niigata)

    新潟[tân tích ]

  • ちゅうこ(secondhand)

    中古[trung cổ ]

  • ふるほん(cuốn sách cũ)

    古本[cổ bản ]

  • つかいふるす(để mang ra ngoài)

    使い古す[sử, sứ cổ]

  • こうこがく(khảo cổ học)

    考古学[khảo cổ học]