Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 512-7

kanji 512-7

Last update 

can1079

Items (51)

  • こだい(thời cổ đại)

    古代[cổ đại ]

  • こと(vốn cũ)

    古都[cổ đô ]

  • げんきな(khỏe; mạnh)

    元気な[nguyên khí ]

  • がんじつ(ngày đầu tiên của năm)

    元日[nguyên nhật ]

  • あしもと(dưới chân mình)

    足元[túc nguyên ]

  • じもと(địa phương)

    地元[địa nguyên ]

  • さんじけん(ba chiều)

    三次元[tam thứ nguyên]

  • きげんぜん(Trước Công Nguyên)

    紀元前[kỉ nguyên tiền]

  • きをつける(cẩn thận)

    気をつける[khí ]

  • てんき(thời tiết)

    天気[thiên khí ]

  • でんき(điện)

    電気[điện khí ]

  • きもち(cảm giác)

    気持ち[khí trì ]

  • にんき(phổ biến)

    人気[nhân khí ]

  • きにいる(là thích)

    気に入る[khí nhập]

  • けはい(biển báo; dấu hiệu)

    気配[khí phối ]

  • たぶん(có lẽ)

    多分[đa phân ]

  • たしょう(một chút; hơi)

    多少[đa thiếu, thiểu ]

  • めったに(hiếm)

    滅多に[diệt đa ]

  • たすうけつ(quyết định theo đa số)

    多数決[đa số quyết]

  • たすう(số lượng lớn)

    多数[đa số ]

  • たりょう(số lượng lớn)

    多量[đa lượng ]

  • しょうねん(con trai)

    少年[thiếu, thiểu niên ]

  • げんしょう(giảm bớt)

    減少[giảm thiếu, thiểu ]

  • しょうりょう(số lượng nhỏ)

    少量[thiếu, thiểu lượng ]

  • ひろい(rộng; rộng lớn)

    広い[quảng ]

  • ひろしま(Hiroshima)

    広島[quảng đảo ]

  • こうこく(Quảng cáo)

    広告[quảng cáo ]

  • ひろば(hình vuông; không gian mở)

    広場[quảng trường ]

  • ひろがる((cái gì) phết)

    広がる[quảng ]

  • ひろめる(để lây lan (cái gì))

    広める[quảng ]

  • ひろさ(bề rộng)

    広さ[quảng ]

  • せびろ(áo khoác kinh doanh)

    背広[bối quảng ]

  • はやい(sớm)

    早い[tảo ]

  • はやく(sớm)

    早く[tảo ]

  • はやくち(talker nhanh)

    早口[tảo khẩu ]

  • すばやい(nhanh chóng)

    素早い[tố tảo ]

  • はやおくり(nhanh về phía trước)

    早送り[tảo tống ]

  • はやめる(đẩy nhanh tiến độ)

    早める[tảo ]

  • さっそく(một lần)

    早速[tảo tốc ]

  • そうちょう(sáng sớm)

    早朝[tảo triều ]

  • ながい(Dài)

    長い[trường, trưởng ]

  • しゃちょう(Chủ tịch công ty)

    社長[xã trường, trưởng ]

  • ぶちょう(trưởng khoa)

    部長[bộ trường, trưởng ]

  • しんちょう(chiều cao)

    身長[thân trường, trưởng ]

  • ちょうしょ(điểm tốt)

    長所[trường, trưởng sở ]

  • ちょうほうけい(hình chữ nhật)

    長方形[trường, trưởng phương hình]

  • ながさ(chiều dài)

    長さ[trường, trưởng ]

  • あかるい(sáng)

    明るい[minh ]

  • あす・あした・みょうにち(Ngày mai)

    明日[minh nhật ]

  • せつめい(giải thích)

    説明[thuyết minh ]

  • しょうめいしょ(chứng chỉ)

    証明書[chứng minh thư]