Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 512-8

kanji 512-8

Last update 

can1079

Items (51)

  • あさって・みょうごにち(ngày kia)

    明後日[minh hậu nhật]

  • うちあける(để tâm sự)

    打ち明ける[đả minh]

  • あける(để bình minh)

    明ける[minh ]

  • あきらか(rõ ràng)

    明らか[minh ]

  • すきな(yêu thích)

    好きな[hảo, hiếu ]

  • このみ(thích; mùi vị)

    好み[hảo, hiếu ]

  • このむ(thích)

    好む[hảo, hiếu ]

  • おこのみやき(Pancake Nhật Bản)

    お好み焼き[ hảo, hiếu ]

  • こうい(thật thà)

    好意[hảo, hiếu ý ]

  • こうかん(cảm giác tốt)

    好感[hảo, hiếu cảm ]

  • ともだち(bạn bè)

    友達・友だち[hữu đạt ]

  • ゆうじん(người bạn (chính thức))

    友人[hữu nhân ]

  • しんゆう(bạn tốt)

    親友[thân hữu ]

  • ゆうじょう(hữu nghị)

    友情[hữu tình ]

  • ゆうこう(thiện chí; tình bạn bè)

    友好[hữu hảo, hiếu ]

  • はいる(nhập)

    入る[nhập ]

  • いれる(để đặt một cái gì đó trong)

    入れる[nhập ]

  • にゅうがくする(để vào một trường học)

    入学する[nhập học ]

  • にゅういんする(phải nhập viện)

    入院する[nhập viện ]

  • 輸入(nhập khẩu)

    輸入[thâu nhập ]

  • しゅうにゅう(mức thu nhập)

    収入[thu nhập ]

  • でる(để thoát)

    出る[xuất ]

  • でかける(đi ra)

    出かける[xuất ]

  • だす(để có một cái gì đó)

    出す[xuất ]

  • おもいだす(để thu hồi)

    思い出す[tư xuất]

  • ゆしゅつ(xuất khẩu)

    輸出[thâu xuất ]

  • しゅっせき(sự tham dự)

    出席[xuất tịch ]

  • ていしゅつする(để nộp)

    提出する[đề xuất ]

  • つくばし(Thành phố Tsukuba)

    つくば市[ ]

  • しちょう(thị trưởng)

    市長[thị trường, trưởng ]

  • しみん(công dân)

    市民[thị dân ]

  • しやくしょ(toà thị chính)

    市役所[thị dịch sở]

  • とし(thủ đô)

    都市[đô thị ]

  • しじょう(thị trường cổ phiếu, vv)

    市場[thị trường ]

  • あさいち(thị trường buổi sáng)

    朝市[triều thị ]

  • まち(thành phố)

    町[đinh ]

  • きたやま(ちょう・まち)(Kitayama Town)

    北山町[bắc sơn đinh]

  • ちょうちょう(thị trưởng của một thị trấn)

    町長[đinh trường, trưởng ]

  • ちょうみん(người ở quận)

    町民[đinh dân ]

  • じょうかまち(thị trấn lâu đài)

    城下町[thành hạ đinh]

  • みなとまち(Phố cảng)

    港町[cảng đinh ]

  • むら(làng)

    村[thôn ]

  • たむらさん / Mr.(Bà Tamura)

    田村さん[điền thôn ]

  • そんちょう(trưởng thôn)

    村長[thôn trường, trưởng ]

  • そんみん(dân làng)

    村民[thôn dân ]

  • のうそん(làng trang trại)

    農村[nông thôn ]

  • しちょうそん(thành phố)

    市町村[thị đinh thôn]

  • ぎょそん(làng chài)

    漁村[ngư thôn ]

  • あめ(mưa)

    雨[vũ ]

  • つゆ・ばいう(mùa mưa (của đầu mùa hè))

    梅雨[mai vũ ]

  • おおあめ(mưa nặng hạt)

    大雨[đại vũ ]