Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 512-9

kanji 512-9

Last update 

can1079

Items (51)

  • うき(mùa mưa)

    雨季[vũ quý ]

  • ぼうふうう(cơn mưa gió)

    暴風雨[bạo, bộc phong vũ]

  • あまみず(nước mưa)

    雨水[vũ thủy ]

  • でんしゃ(huấn luyện)

    電車[điện xa ]

  • でんし(điện tử)

    電子[điện tử ]

  • でんち(ắc quy)

    電池[điện trì ]

  • ていでん(màn)

    停電[đình điện ]

  • でんげん(nguồn năng lượng)

    電源[điện nguyên ]

  • くるま(xe hơi)

    車[xa ]

  • じどうしゃ(xe hơi)

    自動車[tự động xa]

  • じてんしゃ(Xe đạp)

    自転車[tự chuyển xa]

  • ちゅうしゃじょう(Khu vực đậu xe)

    駐車場[trú xa trường]

  • きゅうきゅうしゃ(xe cấp cứu)

    救急車[cứu cấp xa]

  • くるまいす(xe lăn)

    車いす[xa ]

  • うま(con ngựa)

    馬[mã ]

  • こうま(ngựa con)

    子馬[tử mã ]

  • うまごや(ổn định)

    馬小屋[mã tiểu ốc]

  • ばしゃ(xe ngựa)

    馬車[mã xa ]

  • じょうば(cưỡi ngựa)

    乗馬[thừa mã ]

  • けいば(đua ngựa)

    競馬[cạnh mã ]

  • ばか(ngu xuẩn)

    馬鹿[mã ]

  • えき(ga tàu)

    駅[dịch ]

  • とうきょうえき(Trạm Tokyo)

    東京駅[đông kinh dịch]

  • えきいん(nhân viên nhà ga)

    駅員[dịch viên ]

  • えきまえ(ở phía trước của nhà ga)

    駅前[dịch tiền ]

  • しゃかい(xã hội)

    社会[xã hội ]

  • じんじゃ(đền thờ)

    神社[thần xã ]

  • しゃかいがく(xã hội học)

    社会学[xã hội học]

  • しゃかいしゅぎ(chủ nghĩa xã hội)

    社会主義[xã hội chủ]

  • やしろ(đền thờ)

    社[xã ]

  • しょうしゃ(công ty kinh doanh)

    商社[thương xã ]

  • こうちょう(hiệu trưởng)

    校長[hiệu trường, trưởng ]

  • こうしゃ(xây dựng trường học)

    校舎[hiệu xá ]

  • こうか(bài hát của trường)

    校歌[hiệu ca ]

  • みせ(cửa tiệm)

    店[điếm ]

  • きっさてん(quán cà phê)

    喫茶店[khiết trà điếm]

  • てんいん(cửa hàng clark)

    店員[điếm viên ]

  • しょてん(cửa hàng sách)

    書店[thư điếm ]

  • ばいてん(đứng; quán)

    売店[mại điếm ]

  • てんちょう(quản lý cửa hàng)

    店長[điếm trường, trưởng ]

  • ほんてん(văn phòng Chính)

    本店[bản điếm ]

  • してん(văn phòng chi nhánh)

    支店[chi điếm ]

  • ぎん(bạc)

    銀[ngân ]

  • すいぎん(sao Thủy)

    水銀[thủy ngân ]

  • ぎんいろ(bạc (màu))

    銀色[ngân sắc ]

  • ぎんが(Thiên hà)

    銀河[ngân hà ]

  • びょうき(bệnh)

    病気[bệnh khí ]

  • びょういん(bệnh viện)

    病院[bệnh viện ]

  • かんびょうする(với y tá (người bệnh))

    看病する[khán bệnh ]

  • きゅうびょう(suddenn bệnh)

    急病[cấp bệnh ]

  • じゅうびょう(bệnh nặng)

    重病[trọng, trùng bệnh ]