Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 512-10

kanji 512-10

Last update 

can1079

Items (51)

  • やむ(bị ốm)

    病む[bệnh ]

  • やまい(bệnh)

    病[bệnh ]

  • しっぺい(Căn bệnh)

    疾病[tật bệnh ]

  • だいがくいん(tốt nghiệp)

    大学院[đại học viện]

  • だいがくいんせい(sinh viên tốt nghiệp)

    大学院生[đại học viện]

  • たいいんする(được xuất viện)

    退院する[thoái viện ]

  • いいん(dưỡng đường)

    医院[y viện ]

  • びよういん(mỷ dung viện)

    美容院[mĩ dung viện]

  • つよい(khỏe mạnh)

    強い[cường, cưỡng ]

  • しいる(ép buộc)

    強いる[cường, cưỡng ]

  • つよき(hung hăng)

    強気[cường, cưỡng khí ]

  • きょうせいする(ép buộc)

    強制する[cường, cưỡng chế ]

  • ごうとう(cướp)

    強盗[cường, cưỡng đạo ]

  • きょうかする(để củng cố)

    強化する[cường, cưỡng hóa ]

  • やすむ(để nghỉ ngơi; được vắng mặt)

    休む[hưu ]

  • やすみ(ngày lễ; vắng mặt)

    休み[hưu ]

  • なつやすみ(kì nghỉ hè)

    夏休み[hạ hưu ]

  • ひるやすみ(nghỉ trưa)

    昼休み[trú hưu ]

  • きゅうこう(hủy của một bài giảng)

    休講[hưu giảng ]

  • ていきゅうび(kỳ nghỉ (của một cửa hàng))

    定休日[định hưu nhật]

  • はしる(chạy)

    走る[tẩu ]

  • ごちそう(tiệc)

    ご馳走[ tẩu]

  • だっそう(thoát khỏi nhà tù)

    脱走[thoát tẩu ]

  • とうそう(chạy đi)

    逃走[đào tẩu ]

  • そうこう(chạy bộ; động)

    走行[tẩu hành, hàng ]

  • ぼうそうぞく(xe máy băng đảng)

    暴走族[bạo, bộc tẩu tộc]

  • しわす(Tháng mười hai)

    師走[sư tẩu ]

  • おきる(thức dậy)

    起きる[khởi ]

  • おこす(để đánh thức một người nào đó lên)

    起こす[khởi ]

  • おこる(để hapen)

    起こる[khởi ]

  • きりつする(đưng lên)

    起立する[khởi lập ]

  • きしょう(thức dậy)

    起床[khởi sàng ]

  • きげん(có nguồn gốc)

    起源[khởi nguyên ]

  • きぎょうする(để bắt đầu một doanh nghiệp)

    起業する[khởi nghiệp ]

  • かい(động vật có vỏ)

    貝[bối ]

  • かいがら(vỏ trứng)

    貝殻[bối xác ]

  • まきがい(vỏ xoắn ốc)

    巻貝[quyển bối ]

  • かいざいく(việc shell)

    貝細工[bối tế công]

  • かう(mua)

    買う[mãi ]

  • かいもの(mua sắm)

    買い物[mãi vật]

  • かいしめる(để mua tất cả)

    買い占める[mãi chiêm, chiếm]

  • ばいばい(bán và mua)

    売買[mại mãi ]

  • ばいしゅうする(mua; đút lót)

    買収する[mãi thu ]

  • かいて(người mua)

    買い手[mãi thủ]

  • うる(bán)

    売る[mại ]

  • うれる(được bán)

    売れる[mại ]

  • うりきれる(được bán ra)

    売り切れる[mại thiết]

  • うりば(phản đối; cửa tiệm)

    売り場[mại trường]

  • じどうはんばいき(máy bán hàng tự động)

    自動販売機[tự động phán]

  • おおうりだし(một bán lớn)

    大売り出し[đại mại ]

  • しょうばい(kinh doanh; buôn bán)

    商売[thương mại ]