Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bunkachuukyuu2 - 1/1

Bunkachuukyuu2 - 1/1

Last update 

Items (50)

  • khu vực giải trí

    遊園地(ゆうえんち)

  • hoàng thất, hoàng gia

    皇室(こうしつ)

  • thái tử

    太子(たいし)

  • sumo

    相撲(すもう)

  • phi hành gia

    宇宙飛行士(うちゅうひこうし)

  • hạn hán

    旱魃(かんばつ)

  • cây cối khô héo

    木々が枯れる(きぎがかれる)

  • nhan đề, đầu đề

    見出し(みだし)

  • độc đáo

    独特(な・の)(どくとく)

  • rút gọn, tỉnh lược

    省略する(しょうりゃく)

  • thời hiện tại

    現在形(げんざいけい)

  • tương lai

    未来(みらい)

  • cây cối

    木々(きぎ)

  • héo

    枯れる(かれる)

  • sóng lớn

    高波(たかなみ)

  • nhấn chìm ô tô

    車をのむ

  • lấy trung tâm là... (việc xảy ra xung quanh N)

    Nを中心に~(ちゅうしん)

  • ngăn chặn việc nóng lên toàn cầu

    温暖化を防ぐ(おんだんかをふせぐ)

  • ngăn chặn

    防ぐ(ふせぐ)

  • hiện tượng trái đất nóng lên

    温暖化する(おんだんか)

  • mới ra đời

    新生(しんせい)

  • nước Đức

    ドイツ

  • đại động đất

    大震災(だいしんさい)

  • Nhật - Mỹ

    日米(にちべい)

  • khí quyển

    大気(たいき)

  • bắt đầu

    開始する(かいし)

  • điều tra về tầng khí quyển

    大気調査する

  • bắt đầu thí nghiệm

    実験を開始する(じっけんをかいしする)

  • bệnh lạ

    奇病(きびょう)

  • tầm thế giới

    世界的(せかいてき)

  • thịnh hành, lan rộng

    流行する(りゅうこう)

  • mất điện

    停電(ていでん)

  • xảy ra mất điện

    大停電が起きる

  • giá rẻ

    低価格(ていかかく)

  • nhập khẩu

    輸入(ゆにゅう)

  • bia nhập khẩu mà rẻ

    低価格で輸入ビール

  • so với

    割りに(わりに)

  • dùng được, ngon, tốt

    いける

  • tốt so với cái giá rẻ

    安い割りにいける

  • khu vực Kinki, miền trung đảo Honshu

    近畿地方(きんきちほう)

  • miền Tây Nhật Bản

    西日本(にしにほん)

  • miền Đông Nhật Bản

    東日本(ひがしにほん)

  • kéo dài từ N1 đến N2 (địa lý)

    N1からN2にかけて

  • khu vực

    地域(ちいき)

  • đài khí tượng vùng Osaka

    大阪管区気象台(おおさかかんくきしょうだい)

  • độ chấn động

    震度(しんど)

  • siêu động đất, trận động đất thảm khốc

    烈震(れっしん)

  • trận động đất mạnh

    強震(きょうしん)

  • Động đất 5 độ Kyoto được ghi lại

    京都で震度5を記録した

  • tâm chấn

    震源(しんげん)