Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bunkachuukyuu2 - 1/2

Bunkachuukyuu2 - 1/2

Last update 

Items (50)

  • vĩ bắc

    北緯(ほくい)

  • kinh đông

    東経(とうけい)

  • độ sâu

    深さ(ふかさ)

  • mắc ni tút (đơn vị đo quy mô động đất)

    マグニチュード

  • ước tính

    推定する(すいてい)

  • tên loại động đất

    直下型地震(ちょっかがたじしん)

  • tên vùng 大阪+神戸

    阪神(はんしん)

  • giữa Osaka và Kobe

    阪神間(はんしんかん)

  • các vùng

    各地(かくち)

  • đổ, sập

    倒壊する(とうかい)

  • hỏa hoạn

    火災(かさい)

  • liên tiếp

    相次ぐ(あいつぐ)

  • hỏa hoạn ở các tòa nhà liên tiếp xảy ra

    建物の火災が相次ぐ

  • cục cảnh sát

    警察庁(けいさつちょう)

  • tóm tắt, kết luận

    まとめ

  • báo Asahi

    朝日新聞

  • người chết

    死者(ししゃ)

  • chôn sống

    生き埋め(いきうめ)

  • mất tích

    行方不明(ゆくえふめい)

  • người bị thương

    負傷者(ふしょうしゃ)

  • nhà cửa

    家屋(かおく)

  • bị phá hỏng

    損壊する(そんかい)

  • ngôi nhà (đơn vị đếm)

    棟(とう)

  • lên tới~

    ~にのぼる

  • đường sắt thông thường (phân biệt với đường sắt siêu tốc)

    在来線(ざいらいせん)

  • đường sắt tư nhân

    私鉄(してつ)

  • chịu thiệt hại, tổn hại

    損傷を受ける(そんしょうをうける)

  • đường bộ cao tốc

    高速道路(こうそくどうろ)

  • lún sập

    陥没する(かんぼつ)

  • lún sập đường bộ cao tốc

    高速道路の陥没

  • trên cao

    高架(こうか)

  • rơi, sập

    落下(らっか)

  • sự rơi, sập trên cao

    高架の落下

  • mạng lưới giao thông

    交通網(こうつうもう)

  • tình trạng tê liệt

    マヒ状態(じょうたい)

  • cắt đứt, xé

    寸断する(すんだん)

  • sự nghiêm trọng, nghiêm trọng

    深刻(しんこく)

  • cú đánh, sự thiệt hại

    打撃(だげき)

  • ảnh hưởng nghiêm trọng đến

    ~に深刻な打撃を与える

  • cục khí tượng

    気象庁(きしょうちょう)

  • mệnh danh là

    ~と命名する(めいめい)

  • thiệt hại

    被害(ひがい)

  • tầng đứt gãy

    断層(だんそう)

  • sớm hay muộn thì, đằng nào thì

    いずれ

  • lời tựa

    リード・前文(ぜんぶん)

  • đầu đề

    見出し

  • phát sinh

    発生する(はっせい)

  • báo buổi chiều

    夕刊(ゆうかん)

  • thông tin

    情報(じょうほう)

  • đọc (suy nghĩ)... lấy thông tin chính

    読み取る(よみとる)