Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bunkachuukyuu2 - 1/3

Bunkachuukyuu2 - 1/3

Last update 

Items (50)

  • cuối cùng

    最終的な(さいしゅうてき)

  • hơn

    ~余り(あまり)

  • thiệt hại lớn

    大災害(だいさいがい)

  • phân tích

    分析する(ぶんせき)

  • diễn giải, giải thích

    解説する(かいせつ)

  • (v2) nhận được

    得る(える)

  • tầm nhìn, dự tính

    見通し(みとおし)

  • tầm nhìn tốt

    見通しのよい

  • đường thẳng

    直線(ちょくせん)

  • đi quá tốc độ

    出し過ぎ(だしすぎ)

  • xác nhận

    確認する(かくにん)

  • người liên quan

    関係者

  • sự tình

    事情(じじょう)

  • nguyên nhân

    原因(げんいん)

  • chi tiết

    詳しい(くわしい)

  • điều tra chi tiết

    詳しく調べる(くわしくしらべる)

  • điều tra (tội phạm)

    捜査(そうさ)

  • dốc toàn lực

    全力を挙げる(ぜんりょくをあげる)

  • lò sưởi

    ストーブ

  • xung quanh

    周辺(しゅうへん)

  • gắt, mãnh liệt

    激しい(はげしい)

  • (inV2) cháy, bốc cháy

    燃える(もえる)

  • bốc lửa, xảy ra hỏa hoạn

    出火する(しゅっか)

  • mùa, thời tiết

    季節(きせつ)

  • sự ghé thăm, đến chơi

    訪れ(おとずれ)

  • báo hiệu

    告げる(つげる)

  • báo hiệu sự ghé thăm của mùa hè

    夏の訪れを告げる

  • thông lệ

    恒例(こうれい)

  • lễ vào hè, mở cửa biển

    海開き(うみびらき)

  • thơ phong cảnh

    風物詩(ふうぶつし)

  • kinh doanh

    ビジネス

  • công tác

    出張する(しゅっちょう)

  • nước ngoài

    海外(かいがい)

  • sau 3 năm

    3年ぶり

  • xuống thấp hơn

    下回る(したまわる)

  • lên cao hơn

    上回る(うわまわる)

  • một chút

    やや(に)

  • vẻn vẹn

    わずか(な・の) (に)

  • dần dần

    徐々に(じょじょ)

  • đột biến

    急激に(きゅうげき)

  • bị thương ở đầu

    頭にけがをする

  • (v1) gãy chân

    足を折る(おる)

  • chân bị bỏng

    足にやけどをする

  • sự chữa bệnh, tiền phụ cấp

    手当て(てあて)

  • được điều trị

    手当てを受ける

  • điều trị

    手当てをする

  • tiền trợ cấp cho trẻ em

    子供手当て

  • nhầm lẫn, sai sót

    ~を誤る(あやまる)

  • nút giao thắt, ngã tư

    交差点(こうさてん)

  • xe chở người

    乗用車(じょうようしゃ)