Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bunkachuukyuu2 - 1/4

Bunkachuukyuu2 - 1/4

Last update 

Items (50)

  • sự va chạm, xung khắc

    衝突(しょうとつ)

  • ~ và ~ va chạm với nhau

    ~と~が衝突する

  • đập vào đầu

    頭を打つ(うつ)

  • dải phân cách

    センターライン

  • năm chỗ

    5乗(じょう)

  • đạp phanh

    ブレーキを踏む(ふむ)

  • khách đi xe

    乗客(じょうきゃく)

  • sau khoảng 2 giờ

    およそ2時間後

  • uống rượu lái xe

    飲酒運転(いんしゅうんてん)

  • lái xe ngủ gật

    居眠り運転(いねむりうんてん)

  • lái xe mất tập trung

    わき見運転(わきみうんてん)

  • đánh giá, ước lượng, thống kê

    推計(すいけい)

  • theo từng

    ~ごと

  • theo từng độ tuổi

    年齢ごと

  • chiếm tỷ lệ

    ~に占める割合(しめるわりあい)

  • cứu hộ

    救助する(きゅうじょ)

  • huấn luyện

    訓練する(くんれん)

  • lễ trừ tà

    おはらい

  • thị trưởng

    市長(しちょう)

  • bản địa

    地元(じもと)

  • khách tắm biển

    海水浴客(かいすいよくきゃく)

  • con út

    末子(すえこ)

  • thực sự

    ~本番(ほんばん)

  • sắp, sắp sửa

    まもなく

  • đền thờ

    神社(じんじゃ)

  • chôn cất, mai táng

    埋める(うめる)

  • làm tổn hại

    損なう(そこなう)

  • sự khái lược, tóm tắt

    要約(ようやく)

  • giao lưu quốc tế

    国際交流(こくさいこうりゅう)

  • văn hóa thời đại

    文化タイムズ

  • loạt bài, series

    シリーズ

  • xôm xốp

    ふかふか

  • thảm

    じゅんたん

  • dễ chịu, sảng khoái

    さわやか(な)

  • nụ cười

    笑顔(えがお)

  • nghênh tiếp, đón tiếp

    迎える(むかえる)

  • thành thạo

    (に)堪能(たんのう)

  • khả năng ngoại ngữ

    語学力(ごがくりょく)

  • phát huy

    生かす(いかす)

  • sử dụng, tận dụng

    利用(りよう)

  • dựa vào

    頼る(たよる)

  • người tư vấn

    アドバイザー

  • Venezuela

    ベネズエラ

  • chi nhánh công ty

    支社(ししゃ)

  • ký hợp động

    契約する(けいやく)

  • người quản lý

    マネージャー

  • tuyển dụng

    採用する(さいよう)

  • may mắn

    ラッキー

  • bất quy tắc

    不規則(ふきそく)

  • đáp ứng

    応える(こたえる)