Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bunkachuukyuu2 - 1/6

Bunkachuukyuu2 - 1/6

Last update 

Items (50)

  • tuyển mộ

    募集(ぼしゅう)

  • chi tiết

    詳細(しょうさい)

  • quay số

    抽選する(ちゅうせん)

  • phiếu mua sách

    図書券(としょけん)

  • có ích

    役に立つ(やくにたつ)

  • nêu lên

    取り上げる(とりあげる)

  • ứng tuyển

    応募(おうぼ)

  • quy định

    きまり

  • người trúng số

    当選者(とうせんしゃ)

  • giới tính

    性別(せいべつ)

  • ít nhất

    少なくとも(すくなくとも)

  • pháp luật

    法律(ほうりつ)

  • phỏng vấn

    インタビュー

  • trèo lên đỉnh núi

    登頂する(とうちょう)

  • người leo núi

    登山家(とざんか)

  • thử sức

    チャレンジ(する)

  • sử dụng thành thạo

    使いこなす

  • nhà ngoại giao

    外交官(がいこうかん)

  • hạng nhất

    一流(いちりゅう)

  • xuất chúng

    奇抜(な)(きばつ)

  • mới lạ

    斬新(な)(ざんしん)

  • chỉ huy dàn nhạc

    指揮者(しきしゃ)

  • sân khấu hòa nhạc

    コンサートホール

  • cấm ra ngoài

    禁帯出(きんたいしゅつ)

  • nhân viên phụ trách cho mượn

    貸し出し係(かしだしがかり)

  • phồng lên

    ふっくらする

  • mỗi bữa

    毎食(まいしょく)

  • dầu mỏ

    石油(せきゆ)

  • năng lượng

    エネルギー

  • tham khảo

    参考(さんこう)

  • tiến thân, thăng tiến

    出世する(しゅっせ)

  • nhiệt tình

    やる気

  • mùa mưa

    梅雨時(つゆどき)

  • độ ẩm

    湿度(しつど)

  • ngộ độc thức ăn

    食中毒(しょくちゅうどく)

  • cẩn thận

    気をつける

  • điểm số

    点数(てんすう)

  • bận tâm

    気にする

  • trà Nhật Bản

    日本茶(にほんちゃ)

  • lụa

    シルク

  • khăn choàng

    スカーフ

  • giải trí

    レジャー

  • mặt văn hóa

    文化面(ぶんかめん)

  • đang biểu diễn

    上演中(じょうえんちゅう)

  • im lặng

    沈黙する(ちんもく)

  • diễn vai chính

    主演(しゅえん)

  • vai thiếu nữ

    少女役(しょうじょやく)

  • diễn hết mình

    熱演する(ねつえん)

  • tính an toàn

    安全性(あんぜんせい)

  • cân nhắc

    配慮する(はいりょ)