Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bunkachuukyuu2 - 2/1

Bunkachuukyuu2 - 2/1

Last update 

Items (51)

  • châu Phi

    アフリカ

  • châu Á

    アジア

  • Ấn Độ Dương

    インド洋(インドよう)

  • Đại Tây Dương

    大西洋(たいせいよう)

  • độ

    度(ど)

  • nhìn phóng tầm mắt

    見渡す(みわたす)

  • màu nâu

    茶色(ちゃいろ)

  • xù xì

    ごつごつ

  • vách đá

    岩肌(いわはだ)

  • mở rộng

    広がる(ひろがる)

  • mọc

    生える(はえる)

  • thung lũng hẹp

    峡谷(きょうこく)

  • ki-lô-mét

    キロ

  • sự hùng vĩ

    雄大さ(ゆうだいさ)

  • nắm giữ, đảm nhiệm

    執る(とる)

  • hạ tuần

    下旬(げじゅん)

  • học kỳ

    学期(がっき)

  • Thụy Sỹ

    スイス

  • đá, băng

    氷(こおり)

  • sách hướng dẫn

    ガイドブック

  • danh lam chưa được biết đến

    穴場(あなば)

  • cất công

    わざわざ

  • tiễn

    見送る(みおくる)

  • lặn

    ダイビング

  • độ trong suốt

    透明度(とうめいど)

  • đám

    群れ(むれ)

  • tạo thành

    なす

  • thế giới khác

    別世界(べっせかい)

  • trong nước

    水中(すいちゅう)

  • tại~

    ~にて

  • sa mạc

    砂漠(さばく)

  • Bắc Kinh

    北京(ペキン)

  • chạy ban đêm

    夜行(やこう)

  • đoàn tàu

    列車(れっしゃ)

  • rung chuyển

    揺る(ゆる)

  • hơn nữa

    さらに

  • mãi mới, cuối cùng thì

    ようやく

  • dính đầy cát

    砂まみれ(すなまみれ)

  • cây giống

    苗木(なえぎ)

  • trồng

    植える(うえる)

  • tất cả mọi thứ

    何もかも(なにもかも)

  • quán rượu

    居酒屋(いざかや)

  • rộng lớn

    広大な(こうだい)

  • vật quý giá, quan trọng

    貴重品(きちょうひん)

  • cái xô

    バケツ

  • múc

    くむ

  • đáng làm, đáng

    やりがい

  • tuân theo, nghe theo

    (に)従う(したがう)

  • trồng rừng

    植林する(しょくりん)

  • tình nguyện

    ボランティア

  • tour

    ツアー