Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bunkachuukyuu2 - 1/7

Bunkachuukyuu2 - 1/7

Last update 

Items (33)

  • bảo hiểm sức khỏe

    健康保険(けんこうほけん)

  • phí điều trị

    治療費(ちりょうひ)

  • toàn bộ số tiền

    全額(ぜんがく)

  • thanh toán

    支払う(しはらう)

  • phí lưu thông

    流通コスト(りゅうつう)

  • thuế nhập khẩu

    関税(かんぜい)

  • hàng nhập khẩu

    輸入品(ゆにゅうひん)

  • bỏ lại

    取り残す(とりのこす)

  • thoải mái nhẹ nhõm

    すっきり

  • vận động viên điền kinh

    陸上選手(りくじょうせんしゅ)

  • cao trào, phấn khích

    盛り上がる(もりあがる)

  • tiếng cười

    笑い声(わらいごえ)

  • sân gôn

    ゴルフ場(じょう)

  • họp quốc hội

    議会(ぎかい)

  • nhất quán

    一貫する(いっかん)

  • xướng, tụng

    唱える(となえる)

  • công sự

    工事(こうじ)

  • nổi cáu

    腹が立つ(はらがたつ)

  • ứng viên

    候補(こうほ)

  • không trúng cử

    落選(らくせん)

  • bỏ đi

    立ち去る(たちさる)

  • thích hợp

    適切(な)(てきせつ)

  • được giúp đỡ

    助かる(たすかる)

  • lập tức, ngay

    早速(さっそく)

  • chính, chủ yếu

    主(な)(おも)

  • thúc giục, thúc đẩy

    促す(うながす)

  • một điểm mốc

    一区切り(ひとくぎり)

  • sự ra dấu

    相づち(あいづち)

  • lặp lại

    繰り返す(くりかえす)

  • bỏ

    辞める(やめる)

  • thể văn

    文体(ぶんたい)

  • thống nhất

    統一する(とういつ)

  • từ văn nói

    話し言葉(はなしことば)