Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bunkachuukyuu2 - 2/3

Bunkachuukyuu2 - 2/3

Last update 

Items (50)

  • trở thành

    成る(なる)

  • đảo quốc

    島国(しまぐに)

  • bao quanh

    囲む(かこむ)

  • rừng

    森林(しんりん)

  • lãnh thổ

    国土(こくど)

  • vùng núi

    山地(さんち)

  • núi lửa

    火山(かざん)

  • núi lửa đang hoạt động

    活火山(かっかざん)

  • phun khói

    噴煙(ふんえん)

  • diện tích

    面積(めんせき)

  • cứ~

    ~当たり(~あたり)

  • mật độ dân số

    人口密度(じんこうみつど)

  • thủ đô

    首都(しゅと)

  • phần mười

    割(わり)

  • khu trung tâm

    中心地(ちゅうしんち)

  • vướng phải, mắc phải

    抱える(かかえる)

  • thủ đô (1 từ)

    都(みやこ)

  • hoàng cung Kyoto

    京都御所(きょうとごしょ)

  • phong cách riêng

    趣(おもむき)

  • vườn

    庭園(ていえん)

  • chất liệu

    素材(そざい)

  • nét riêng

    持ち味(もちあじ)

  • cảm giác về mùa

    季節感(きせつかん)

  • bình dị, mộc mạc

    淡白な(たんぱく)

  • thủ công mỹ nghệ

    工芸(こうげい)

  • gấm lụa vùng Nishijin

    西陣織(にしじんおり)

  • thao tác bằng tay

    手作業(てさぎょう)

  • thiếu người kế thừa

    後継者不足(こうけいしゃぶそく)

  • nơi đáng xem

    見どころ(みどころ)

  • nhất Nhật Bản

    日本一(にほんいち)

  • cổ nhất

    最古(さいこ)

  • nhà làm bằng gỗ

    木造建築(もくぞうけんちく)

  • kho báu

    宝庫(ほうこ)

  • bế quan tỏa cảng

    鎖国する(さこく)

  • duy nhất

    唯一(ゆいいつ)

  • hình ảnh, bóng dáng

    面影(おもかげ)

  • cảm nhận về nước khác

    異国情緒(いこくじょうちょ)

  • phong cảnh

    風景(ふうけい)

  • bom nguyên tử

    原爆(げんばく)

  • dấu vết

    跡(あと)

  • sống động, chưa phai mờ

    生々しい(なまなましい)

  • công viên Heiwa

    平和公園(へいわこうえん)

  • mối liên hệ

    ゆかり

  • Hà Lan

    オランダ

  • tái hiện

    再現する(さいげん)

  • tây nam

    西南(せいなん)

  • cận nhiệt đới

    亜熱帯(あねったい)

  • thuộc về

    属する(ぞく)

  • ấm

    温暖な(おんだん)

  • mía

    サトウキビ