Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bunkachuukyuu2 - 2/4

Bunkachuukyuu2 - 2/4

Last update 

Items (50)

  • trồng

    栽培する(さいばい)

  • bãi cát

    砂浜(すなはま)

  • số ít

    有数(な/の)(ゆうすう)

  • bãi san hô

    珊瑚礁(さんごしょう)

  • chưa chạm được tới

    手つかず(てつかず)

  • môn thể thao biển

    マリンスポーツ

  • cảm giác như ở resort

    リゾート気分(リゾートきぶん)

  • hạt

    粒(つぶ)

  • cát

    砂(すな)

  • bờ biển (hải ngạn)

    海岸(かいがん)

  • vương triều Ryukyu

    琉球王朝(りゅうきゅうおうちょう)

  • thành

    城(しろ)

  • thành Shuri

    首里城(しゅりじょう)

  • bỏ lỡ

    見逃す(みのがす)

  • đóng, bịt

    閉ざす(とざす)

  • bị lôi cuốn

    ひかれる

  • sự mát mẻ

    涼(りょう)

  • cánh đồng hoa oải hương

    ラベンダー畑(ラベンダーばたけ)

  • trang trại

    牧場(ぼくじょう)

  • sự thanh thản, yên bình

    安らぎ(やすらぎ)

  • điêu khắc

    彫刻(ちょうこく)

  • lễ hội tuyết

    雪祭り(ゆきまつり)

  • từ sau

    以降(いこう)

  • khai phá

    開拓する(かいたく)

  • phong cách châu Âu

    洋風(ようふう)

  • di cư

    移住する(いじゅう)

  • đấu tranh, chiến đấu

    闘う(たたかう)

  • ruộng

    畑(はたけ)

  • mở ra

    切り開く(きりひらく)

  • chăn nuôi

    牧畜(ぼくちく)

  • nông nghiệp quy mô lớn

    大規模農業(だいきぼのうぎょう)

  • địa danh

    地名(ちめい)

  • Ai nu

    アイヌ

  • ứng với

    当てはまる(あてはまる)

  • đặc sản

    特産物(とくさんぶつ)

  • quả lê

    梨(なし)

  • nho

    ぶどう

  • dưa Yubari

    夕張メロン(ゆうばりメロン)

  • ngô

    とうもろこし

  • nông sản

    農作物(のうさくもつ)

  • mỹ thuật

    美術(びじゅつ)

  • tỉnh Ishikawa

    石川県(いしかわけん)

  • nhuộm Yuzen

    友禅染(ゆうぜんぞめ)

  • đồ gốm sứ

    陶磁器(とうじき)

  • gốm sứ Arita

    有田焼(ありたやき)

  • gốm sứ Seto

    瀬戸焼(せとやき)

  • đồ sơn mài

    漆器(しっき)

  • sơn mài Wajima

    輪島塗り(わじまぬり)

  • địa danh nổi tiếng

    名所(めいしょ)

  • sự hấp dẫn

    魅力(みりょく)