Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bunkachuukyuu2 - 2/5

Bunkachuukyuu2 - 2/5

Last update 

Items (50)

  • sai lầm

    過ち(あやまち)

  • đập nước

    ダム

  • thủy tai

    水害(すいがい)

  • hối lộ

    賄賂(わいろ)

  • sinh mệnh chính trị

    政治生命(せいじせいめい)

  • chấm dứt

    断つ(たつ)

  • chưa xử lý xong

    不始末(ふしまつ)

  • người chết

    死亡者(しぼうしゃ)

  • gấu trúc

    コアラ

  • chuột túi

    カンガルー

  • chuột túi nhỏ

    ワラビー

  • sinh sống

    生息する(せいそく)

  • đường sắt

    鉄道(てつどう)

  • hoạt động

    事業(じぎょう)

  • thực hiện, tiến hành

    手がける(てがかり)

  • cửa hàng tiện ích

    コンビニエンスストア

  • thực phẩm

    食品(しょくひん)

  • bán

    販売する(はんばい)

  • quặng sắt

    鉄鉱石(てっこうせき)

  • gỗ

    木材(もくざい)

  • lướt ván

    水上スキー(すいじょうスキー)

  • thỏa lòng

    心ゆくまで(こころゆくまで)

  • lá đỏ

    紅葉(もみじ)

  • bánh kẹo truyền thống của Nhật

    和菓子(わがし)

  • bốn mùa

    四季折々(に)(しきおりおり)

  • lớp học thêm

    塾(じゅく)

  • lớp học bơi

    スイミングスクール

  • xin lỗi

    申し訳ない(もうしわけない)

  • cúi đầu

    頭を下げる(あたまをさげる)

  • trợ lý

    アシスタント

  • con mực

    いか

  • bóc

    むく

  • trơn bóng

    つるつる

  • khăn lau, khăn vải

    ふきん

  • kéo

    引っ張る(ひっぱる)

  • công thức tính

    計算式(けいさんしき)

  • cộng

    たす

  • trừ

    ひく

  • nhân

    かける

  • chia

    わる

  • mi-li-mét

    ミリメートル

  • gam

    グラム

  • tấn

    トン

  • ki-lô-gam

    キログラム

  • mi-li-lít

    ミリリットル

  • mét

    メートル

  • CC

    シーシー

  • cen-ti-mét

    センチメートル

  • cen-ti-mét

    センチ

  • lít

    リットル