Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
từvuwng

từvuwng

Last update 

Items (89)

  • tình trạng lao động trẻ em

    child labor

  • khâu bằng kim

    to stitch

  • da thuộc

    leather

  • nhà kho

    shed

  • lom khom, cúi gập

    crouched

  • thiếu không khí

    airless

  • ngược đãi ai

    to mistreat somebody

  • thuốc súng

    gunpowder

  • pháo

    firecrackers

  • liên minh chống l.động trẻ em

    child labor coalition

  • sử dụng sai mục đích

    to misuse

  • lực lượng lao đông

    work force

  • chống lại cái gì

    to oppose something

  • chỗ trú thân

    shelter

  • nước hoa

    perfume

  • quấy nhiễu

    molest

  • khám tổng thể

    give someone a thorough check-up

  • đột quỵ

    breakdown

  • với điều kiện là

    on condition that

  • trả = tiền mặt

    in cash

  • trả = thẻ tín dụng

    on credit

  • trả= ngân phiếu

    by cheque

  • cảm thấy buồn ngủ

    feel sleepy

  • tạo khoảng cách

    produce a gulf

  • sáng tỏ

    clarify

  • khái niệm

    clarification

  • khéo léo

    addressed

  • miễn cưỡng

    immunize

  • lơ đi

    overlook

  • cường điệu hóa

    overplay

  • quan điểm

    notion

  • sản xuất

    manufacture

  • tái tạo

    regenerate

  • truyền tải

    convey

  • nói quá

    overstate

  • chỉ ra

    state

  • vợ chồng

    spouse

  • trượt ra khỏi

    slide out of

  • thoát khỏi

    flee from

  • nhà phê bình

    critic

  • mật, phấn

    nectar

  • sự xung điện

    electrical impulses

  • tập trung lại

    bundle

  • lo lắng

    alarm

  • bắt quả tang

    catch red-handed

  • khai thác

    extract

  • tăng cường

    intensify

  • rác thải

    sewage

  • cướp đoạt

    plunder

  • ngay lập tức

    on the spot

  • đang bắt đầu làm gì

    on the point of

  • siêu âm

    supersonic

  • buồn nôn

    nausea

  • thận

    kidney

  • gan

    liver

  • cấy ghép

    transplant

  • danh tiếng

    reputation

  • thú ăn thịt

    predator

  • lưới (bắt cá)

    driftnet

  • xa xỉ, lãng phí

    extravagant

  • bóp méo

    distorted

  • hấp thụ

    obsorbed

  • loại bỏ

    weed out

  • cố gắng để sống

    manage to live

  • bão

    hurricance

  • gió xoáy

    cyclone

  • hệ thống chia độ

    scale

  • tổng số

    a total of

  • xua tan tiêu tan

    dissipate

  • đát tới cao nhất

    peak

  • vượt qua

    exceed

  • cường độ

    intensity

  • quan trọng, đáng kể

    significant

  • trận mưa rào

    rainfall

  • giảm nhẹ, dịu bớt

    moderate

  • kết hợp

    associate

  • lở đất

    mudslide

  • nhà chuyên gia

    expert

  • qui cho

    attribute

  • chồng chất

    cumulative

  • phản ánh

    reflect

  • đổ bộ

    make landfall

  • về hướng tây

    westward

  • sự trôi dạt

    drift

  • cái còn lại, đồ thừa

    remnant

  • áp thấp nhiệt đới

    tropical depression

  • đầu , đỉnh

    tip

  • để lại dấu vết

    track

  • sự lưu thông

    circulation