Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
cucxungai123

cucxungai123

Last update 

Items (97)

  • principal /'prinsipl/

    hiệu trưởng

  • headmitress /'hedmitris/

    hiểu trưởng nữ

  • headmaster /'hedma:stə/

    hiệu trưởng nam

  • director /dai'rektə/

    giám đốc

  • surveillant /sɜ:'veilənt/

    giám thị

  • professor /prə'fesə/

    giáo sư

  • reader /'ri:də/

    phó giáo sư

  • teacher /ti:tʃə/

    giáo viên

  • school teacher /'sku:l 'ti:tʃə/

    giáo viên

  • schoolmarm /'sku:lma:m/

    giáo viên nữ

  • schoolmaster /'sku:lma:stə/

    giáo viên nam

  • schoolmistress /'sku:lmistris/

    giáo viên nữ

  • pupil /'pju:pl/

    học sinh

  • schoolchild /'sku:ltʃaild/

    học sinh

  • day boarder /dei'bɔ:də/

    học sinh bán trú

  • boarder /'bɔ:də/

    học sinh nội trú

  • student /'stjudənt/

    học sinh, sinh viên

  • schoolboy /'sku:lbɔi/

    nam sinh

  • schoolgirl /'sku:lgɜ:l/

    nữ sinh

  • prefect /'pri:fekt/

    lớp trưởng

  • flag pole /flæg pəʊl/

    cột cờ

  • institute /'institju:t/

    học viện

  • hall /hɔ:l/

    hội trường

  • classroom /'kla:sru:m/

    lớp học

  • dining room /dainiŋ ru:m/

    phòng ăn

  • study room /'stʌdi ru:m/

    phòng học

  • staffroom /'sta:f ru:m/

    hội đồng

  • visiting room /'vizitiŋ ru:m/

    phòng khách

  • dormitory /'dɔ:miltri/

    phòng ngủ tập thể

  • gymnasium /dzim'neiziəm/

    phòng tập thể thao

  • laboratory /lə'bɔrətri/

    phòng thí nghiệm

  • schoolyard /'sku:lja:d/

    sân trường

  • school /'sku:l/

    nhà trường

  • nursery /'nɜ:səri/

    nhà trẻ

  • library /'laibrəri/

    thư viện

  • scholar /'skɔlə/

    sinh viên được cấp học bổng

  • freshman /'freʃman/

    sinh viên năm nhất

  • junior sophister /'dzu:njə 'sɔfistə/

    sinh viên năm hai

  • junior (Am.) /'dzu:njə/

    sinh viên năm ba

  • intern /'intɜ:n/

    sinh viên nội trú

  • day student /dei 'stju:dənt/

    sinh viên ngoại trú

  • dean /di:n/

    trưởng khoa

  • monitor /'mɔnitə/

    lớp trưởng,cán bộ lớp

  • principal's office /'prinsiplz 'ɔfis/

    văn phòng hiệu trưởng

  • kindergarten /'kindəga:tn/

    trường mẫu giáo

  • boarding school /'bɔ:diŋ sku:l/

    trường nội trú

  • primary school /'praiməri sku:l/

    trưởng tiểu học

  • secondary school /'sekəndəri sku:l/

    trường cấp hai

  • high school /hai sku:l/

    trường cấp ba

  • comprehensive school /kɔmpri'hensiv/

    trường trung học công lập

  • public school /'pʌblik/

    trường trung học nội trú

  • university /ju:ni'vɜ:siti/

    trường đại học

  • polytechnic /pɔli'teknik/

    trường bách khoa

  • junior college /'dzu:njə 'kɔlidz/

    trường cao đẳng

  • blackboard /'blækbɔ:d/

    bảng đen

  • whiteboard /'waitbɔ:d/

    bảng trắng

  • whiteboard marker /'ma:kə/

    dùng bút để viết bảng trắng

  • table /'teibl/

    cái bàn

  • desk /desk/

    cái bàn

  • platform /'plætfɔ:m/

    cái bục giảng

  • stool /stu:l/

    ghế đẩu

  • bench /bentʃ/

    ghế dài

  • chair /tʃeə/

    ghế dựa

  • shelf /ʃelf/

    kệ sách

  • blackboard duster

    khăn lau bảng

  • peg /peg/

    mắc áo

  • chalk /tʃɔ:lk/

    phấn

  • chalk ledge

    rãnh hứng bụi phấn dưới bảng

  • classroom cupboard

    tủ trong lớp

  • issue desk /'isju: desk/

    bàn tiếp nhận yêu cầu

  • lectern /'lektən/

    bục giảng

  • staff /'sta:f/

    cán bộ công nhân viên

  • uniform /'ju:nifɔ:m/

    đồng phục

  • lecture room /'lecktʃə rʊm/

    giảng đường

  • lecturer /'leiktʃərə/

    giảng viên

  • newspaper shelf

    kệ báo

  • book shelf

    kệ sách

  • department /di'pa:tmənt/

    khoa

  • loundspeaker /'laʊd'spikə/

    loa

  • cassette-player /kə'set 'pleiə/

    máy cát- xet

  • projector /prə'dʒektə/

    máy chiếu phim

  • microphone /'maikrəfoun/

    mi-cro

  • reading room

    phòng đọc sách

  • lab, laboratory /læb, lə'bɔrətri/

    phòng thí nghiệm

  • reference book /'refərəns bʊk/

    sách tham khảo

  • borrower's ticket /'bɔroʊəz/

    thẻ mượn sách

  • catalogue /'kætəlɔg/

    thư mục

  • librarian /lai'breəriən/

    thủ thư

  • university library

    thư viện trường

  • assistant dean /ə'sistənt di:n/

    trợ lý khoa

  • handbook /'hændbʊk/

    sách tóm tắt

  • encyclopedia /ensaikləʊ'pidiə/

    từ điển bách khoa

  • algebra /'ældzibrə/

    môn đại số

  • geography /dzi'ɔgrəfi/

    môn địa lý

  • music / 'mjuzik/

    môn nhạc

  • arithmetic /ə'riθmətik/

    môn số học

  • history /'histri/

    môn lịch sử