Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
thanhdat

thanhdat

Last update 

Items (49)

  • cách sử dụng

    使い方(つかいかた)

  • buổi chiều tà

    夕方(ゆうがた)

  • hướng

    方(ほ)

  • tàu shinkansen

    新幹線(しんかんせん)

  • dây điện

    電線(でんせん)

  • muối

    塩(しお)

  • lượng muối

    塩分(えんぶん)

  • đứng

    立ちます(たちます)

  • lắp ráp

    組み立てます(くみたてます)

  • quốc lập

    国立(こくりつ)

  • bán

    売ります(うります)

  • nơi bán hàng

    売り場(うりば)

  • quần bán hàng

    売店(ばいてん)

  • xóa

    消します(けします)

  • tắt

    消えま(きえます)

  • xe cứu hỏa

    消防車(しょうぼうしゃ)

  • làm nấu

    作ります(つくります)

  • bài luận

    作文(さくぶん)

  • công việc tác nghiệp

    作業(さぎょう)

  • mở ra

    開けます(あけます)

  • mở ra(trang sách)

    開きます(ひらきます)

  • khai trương cửa hàng

    開店(かいてん)

  • đóng vào

    閉めます(しめます)

  • gập vào

    閉じます(とじます)

  • lễ bế mạc

    閉会式(へいかいしき)

  • cầm

    持ちます(もちます)

  • tâm trạng cảm xúc

    気持ち(きもち)

  • tình trạng cơ thể

    気分(きぶん)

  • chờ

    待ちます(まちます)

  • mời

    招待します(しょうたいします)

  • chiều cao

    身長(しんちょう)

  • xuất thân

    出身(しゅっしん)

  • nội dung bên trong

    中身(なかみ)

  • biết

    知ります(しります)

  • người quen

    知人(ちじん)

  • công việc

    仕事(しごと)

  • ăn

    食事します(しょくじします)

  • việc bận

    用事(ようじ)

  • sự cố tai nạn

    事故(じこ)

  • nhà máy

    工場(こうじょう)

  • xây dựng

    工事(こうじ)

  • thợ mộc

    大工(だいく)

  • dđịa điểm

    場所(ばしょ)

  • hội trường

    会場(かいじょう)

  • ủy viên

    委員(いいん)

  • ủy ban

    委員会(いいんかい)

  • nhân viên ngân hàng

    銀行員(ぎんこういん)

  • nhân viên công ty

    社員(しゃいん)

  • tất cả mọi người

    全員(ぜんいん)