Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
TOEIC ngày 8/4

TOEIC ngày 8/4

Last update 

thuylinh1412

Items (50)

  • chống động đất

    quake-ressitant

  • công nhân xây dựng

    builder

  • toà nhà kiên cố

    strong building

  • xảy ra

    (disaster, desease) strike =happen

  • happenover a large area or among many people

    widespread

  • sóng thần

    tsunami waves

  • trợ lý giáo sư

    assistant professor

  • kĩ thuật xây dựng

    civil engineering

  • quy chuẩn xây dựng

    building code

  • top 5

    the top five + N

  • được ghi nhận trong lịch sử

    in recorded history

  • mất mạng

    loss of life

  • nghiên cứu địa chất

    seismic research

  • mở ra

    open up

  • quá trình hoá lỏng của đất

    soil liquefaction

  • độ cứng

    strength of stiffness

  • kĩ sư kết cấu

    structural engineer

  • rung lắc

    shake -> shook

  • củng cố, gia cố

    reinforce Sth

  • cấu trúc khung

    frame of

  • quan chức

    official

  • việc khảo sát

    reconnaissance

  • cực kì

    extreme

  • cấp độ

    magnitude

  • cảnh báo về

    warning of

  • thất nghiệp

    be unemployed = be without job

  • ước tính

    an estimated

  • thời gian thất nghiệp trung bình

    average length of unemployment

  • sự phục hồi kinh tế

    economic recovery

  • bị thất nghiệp lâu dài

    experience long-term unemployment

  • có kinh nghiệm cần thiết trong nghề

    gain needed on-the-job experience

  • chính sách có thể dự đoán được

    predictable policies

  • ban hành cải cách

    enact reforms

  • củng cố, làm mạnh

    strengthen

  • làm yếu

    weaken

  • một phần tư

    one forth

  • mốt mới nhất, sự thích thú tạm thời

    fad

  • thuyết phục

    convince Sb

  • cụ thể/ rõ ràng

    specific

  • sự cụ thể

    specification

  • cụ thể hoá

    specify

  • (v) bắt buộc

    obligate

  • sự bắt buộc

    obligation

  • (adj) bắt buộc

    obligatory

  • phương tiện truyền thông đại chúng

    mass media

  • tự túc

    self-sufficiency

  • he state of needing Sb/Sth in order to survive, be successful

    reliance on sth/sb

  • nghiện máy tính

    computer addict

  • nội địa

    internal = domestic

  • gia công

    outsource