Semper Phone


  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Japanese IT 01

Japanese IT 01

Last update 

Items (50)

  • 要望

    ようぼうDemandYêu cầu (Yếu vọng)

  • 要求

    ようきゅうDemandYêu cầu (Yếu cầu)

  • 問題

    もんだいProblemVấn đề

  • 課題

    かだいTask/ThemeNhiệm vụ (Khóa đề)

  • 原因

    げんいんCauseNguyên Nhân

  • 結果

    けっかResultKết quả

  • 案件

    あんけんProjectDự án (Án kiện)

  • 予定

    よていScheduleDự định

  • 日程

    にっていScheduleDự định (Nhật trình)

  • 計画

    けいかくPlanKế hoạch (Kế họa)

  • 休み

    やすみDay off/VacationNghỉ (Hưu)

  • 休日

    きゅうじつHolidayNgày được nghỉ (Hưu nhật)

  • 日付

    ひづけDateNgày tháng (Nhật phó)

  • 方針

    ほうしんPolicyPhương châm

  • 教育

    きょういくEducationGiáo dục

  • 体制

    たいせいOrganizationTổ chức (Thể chế)

  • 要員

    よういんStaffNhân viên (Yếu viên)

  • 業務

    ぎょうむBusinessNghiệp vụ

  • 費用

    ひようCostChi phí (Phí dụng)

  • 作業

    さぎょうWorkCông việc (Tác nghiệp)

  • 対象

    たいしょうObjectĐối tượng

  • 担当

    たんとうCharge ofĐảm nhiệm (Đảm đương)

  • 責任

    せきにんResponsibilityTrách nhiệm

  • 概要

    がいようOutlineKhái lược (Khái yếu)

  • 定義

    ていぎDefinitionĐịnh nghĩa

  • 優先度

    ゆうせんどPriorityĐộ ưu tiên (ưu tiên độ)

  • 重要度

    じゅうようどImportanceMức độ quan trọng (Trọng yếu độ)

  • 生産性

    せいさんせいProductivityNăng suất (Sinh sản tính)

  • 不明点

    ふめいてんUncertain pointĐiểm chưa chính xác (Bất minh điểm)

  • 正常

    せいじょうNormalityThông thường (Chính thường)

  • 異常

    いじょうAbnormalityDị Thường

  • 至急

    しきゅうQuicklyKhẩn cấp (Chi cấp)

  • 別途

    べっとSeparatelyPhân biệt (Biệt đồ)

  • 工程

    こうていProcessQuy trình (Công trình)

  • 段階

    だんかいStageGiai đoạn (Đoạn giai)

  • 途中

    とちゅうOn the wayGiữa chừng (Đồ trung)

  • 品質

    ひんしつQualityChất lượng (Phẩm chất)

  • 納期

    のうきDeadlineThời điểm hết hạn (Nạp kỳ)

  • 期日

    きじつTime limitGiới hạn thời gian (Kỳ nhật)

  • 有効期限

    ゆうこうきげんExpiration dateNgày hết hiệu lực/hết hạn (Hưu hiệu kỳ hạn)

  • 期間

    きかんPeriodGiới hạn (Kỳ gian)

  • 状況

    じょうきょうCircumstanceTình trạng (Trạng huống)

  • 現状

    げんじょうCurrent stateHiện trạng

  • 保留

    ほりゅうPendingBảo lưu

  • 状態

    じょうたいStateTrạng thái

  • 進捗

    しんちょくProgressTiến độ

  • 実績

    じっせきAchievementKết quả thực tế (Thực tích)

  • 記録

    きろくRecordGhi(âm, băng) (Ký lục)

  • 知識

    ちしきKnowledgeTri thức

  • 経験

    けいけんExperienceKinh Nghiệm