Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Jpn2_1

Jpn2_1

Last update 

Nguyenhong

Items (22)

  • lắp ráp(lắp ráp linh kiện)

    組み立てる(部品を組み立てる)

  • nhận làm(nhận việc)

    引き受ける(仕事を引き受ける)

  • giữ lại(giữ khách ở lại)

    帰る人を引き止める

  • quay trở lại(quay lại nơi bắt đầu)

    元の場所を引き返す

  • tiếp nhận(nhận hàng)

    荷物を受け取る

  • pụ trách(phụ trách lớp cao cấp)

    上級クラスを受け持つ

  • thảo luận,bàn bạc(thảo luận về kế hoạch)

    企画について打ち合わせる

  • phủ nhận,bác bỏ(bác bỏ tin đồn)

    うわさを打ち消す

  • bán hết(bán hết vé)

    チケットが売り切れる

  • việc kinh doanh(mở rộng kinh doanh)

    売り上げを伸ばす

  • tình hình kinh doanh(A tốt)

    売れ行きがいい(うれゆき)

  • tung ra thị trường(máy tính kiểu mới được A)

    新型のパソコンが出される(しんがた)

  • đề xuất,thảo luận(A vấn đề ở hội nghị)

    会議で新しい問題を取り上げる

  • dùng,tiếp thu(dùng màu đâng thịnh hành)

    流行の色が取り入れる(りゅうこう)

  • chuyên tâm,nỗ lực(A thực hiện kế hoạch mới)

    新しい企画に取り組む

  • vận hành(A máy)

    機械を取り扱う(とりあつかう)

  • lắp đặt,cài đặt(cài đặt máy tính)

    エアコンを取り付ける

  • loại bỏ,bài trừ(A chướng ngại vật)

    障害物を取り除く(しょうがいぶつをとりのぞく)

  • ngoảnh mặt,quay mặt lại(A ra sau)

    後ろを振り向く(うしろをふりむく)

  • nâng lên,dựng đứng lên(nâng vai lên)

    スーツケースを持ち上がる(おちあがる)

  • hoàn trả(A tiền vé)

    チケットの代金を払い戻す(だいきんをはらいもどす)

  • Trả,hoàn trả(trả tiền tàu xe)

    電車賃を立て替える(でんしゃちんをたてかえる)