Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
ngữ pháp

ngữ pháp

Last update 

vubichanh

Items (50)

  • có chỗ nào có ĐT ko?

    どこかに電話がありませんか

  • tôi đã đặt khách sạn rồi

    ホテルはもう予約してあります

  • đến cuộc họp tiếp theo tôi nên chuẩn bị gì

    次の会議までに何をしておいたらいいですか

  • dùng kéo xong trả nó về chỗ cũ

    ハサミを使ったら、元の所に戻しておいてください

  • tôi dọn dụng cụ nhé

    道具を片付けましょうか

  • cứ để như vậy đi

    そのままにしておいてください

  • thế thì ko tốt nhỉ

    それはいけませんね

  • nghỉ 1 chút nhé

    ちょっと休まない

  • nghỉ thôi

    休もう

  • tôi giúp a nhé

    手伝おうか

  • tôi đang định đi biển cuối tuần

    週末は海に行こうと思っています

  • tôi đang định đi ngân hàng bây giờ

    今から銀行へ行こうと思います

  • a ấy định làm việc ở nước ngoài

    彼は外国で働こうと思いいます

  • tôi định vẫn tiếp tục tập judo

    柔道を続けるつもりです

  • quyết định ko hút thuốc

    タバコを吸わないつもりです

  • theo kế hoạch cuối t7 tôi đi công tác ở đức

    7月の終わりにドイツへ出張する予定です

  • theo dự định chuyến du lịch là 1 tuần

    旅行は一週間ぐらいの予定です

  • ngân hàng chưa mở cửa

    銀行はまだ開いていません

  • có 1 thứ mà ở tokyo ko có

    東京にないものが一つだけある

  • nếu mà mở cái cửa này

    このドアを開けると

  • thì có thể đi bất cứ đâu mà mình muốn

    どこでも行きたい所へ行けます

  • ngày mai có lẽ trời mưa

    明日は雨が降るでしょう

  • liệu Q có đậu ko?

    Qさんは合格するでしょうか

  • có thể c sẽ ko kịp giờ hẹn

    約束の時間に間に合わないかもしれません

  • Q chắc chắn sẽ tới

    Qさんはきっと来ます

  • ngày mai chắc sẽ mưa

    明日はきっと雨でしょう

  • liệu a ấy có đến ko?

    来るでしょうか

  • có lẽ a ấy ko bít tin này

    そのニュースをたぶん知らない

  • biết đâu T3 tôi ko tốt nghiệp dc

    もしかしたら3月に卒業できないかもしれません

  • a có gì lo lắng à

    何か心配なことがあるんですか

  • có chỗ nào hay ko?

    どこかいい所ありませんか

  • 30p có đi đến ga dc ko?

    駅まで30分で行けますか

  • 30 vạn yên có mua dc đầu video ko?

    三万円でビデオが買えますか

  • đi ngủ sớm đi

    早く寝ろ

  • cấm đi trễ

    遅れるな

  • ngày mai đến nhà tao đi

    明日、うちへ来い

  • uống vừa thôi

    あまり飲むな

  • chạy đi

    逃げろ

  • ko dùng thang máy

    エレベーターを使うな

  • nghỉ

    休め

  • cố lên

    頑張れ

  • ko dc thua

    負けるな

  • dừng lại

    止まれ

  • cấm vào

    入るな

  • Q nói là ngày mai a ấy nghỉ

    Qさんは明日休むと言っていました

  • Xl, a có thể nhắn cho Q là có bữa tiệc ngày mai bắt đầu lúc 6h ko?

    すみませんが、Qさんに明日のパーテイーは六時からだと伝えていただけませんか

  • hãy làm theo tôi

    私がやるとおりに、やってください

  • cm2

    平方センチメートル

  • m2

    平方メートル

  • km2

    平方キロメートル