Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bài 14

Bài 14

Last update 

Items (45)

  • bật

    つけますII tsuke masu II

  • tắt

    けしますI keshi masu I

  • mở

    あけますII ake masu II

  • đóng cửa, cửa sổ

    しめますII shime masu II

  • vội, gấp

    いそぎますI isogi masu I

  • đợi, chờ

    まちますI machi masu I

  • mang, cầm

    もちますI mocha masu I

  • lấy, chuyển

    とりますI tori masu I

  • giúp làm việc gì

    てつだいますI tetsudai masu I

  • gọi

    よびますI yobimasu I

  • nói chuyện

    はなしますI hanashi masu I

  • dùng, sử dụng

    つかいますI tsukai masu I

  • dừng, đỗ

    とめますII tome masu II

  • cho xem, trình

    みせますII mise masu II

  • nói, cho biết

    おしえますII 「じゅうしょを~」oshie masu II [juusho wo]

  • ngồi

    すわりますI suwarimasu I

  • đứng

    たちますI tachimasu I

  • vào

    はいりますI 「きっさてんに~」hairimasu I [kissaten ni~]

  • ra, ra khỏi

    でますII「きっさてんを~」demasu II [kissaten wo]

  • mưa

    ふりますI [あめが~] furimasu I [amega~]

  • copy, photo

    コピーしますIII kopi-shimasu

  • điện, đèn điện

    でんきdenki

  • MÁY ĐIỀU HÒA

    エアコン EAKON

  • HỘ CHIẾU

    パスポートPASU-TO

  • tên

    なまえnamae

  • địa chỉ

    じゅうしょjuusho

  • bản đồ

    ちず chizu

  • muối

    しお shio

  • đường

    さとうsatou

  • câu hỏi, vấn đề

    もんだいmondai

  • câu trả lời

    こたえkotae

  • cách đọc

    よみかたyomikata

  • cách ~

    ~かたkata

  • thẳng

    まっすぐmassugu

  • chậm, thong thả, thoải mái

    ゆっくりyukkuri

  • ngay, lập tức

    すぐsugu

  • lại

    またmata

  • sau

    あとでatode

  • thêm một chút nữa

    もうすこし mou sukoshi

  • thêm ~

    もう~ mou~

  • thôi/nào (thúc giục)

    さあsaa

  • ô! cảm thán khi phát hiện ra cái gì

    あれare

  • rẽ phải chỗ đèn tín hiệu

    しんごうをみぎへまがってください shingou wo migi emagatte kudasai

  • gửi anh tiền này

    これで おねがいしますkorede one gaishimasu

  • tiền thừa, tiền thối lại

    おつりotsuri