Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
soumatome_n3_2

soumatome_n3_2

Last update 

soumatome_n3_2

Items (48)

  • món thịt bò hầm khoai tây

    肉じゃが

  • nguyên liệu

    材料_ざいりょう

  • phần 4 người

    四人分_よにんぶん

  • thịt bò

    牛肉_ぎゅうにく

  • ~g

    ~グラム

  • khoai tây

    ジャガイモ

  • củ hành tây

    タマネギ

  • gia vị

    調味料_ちょうみりょう

  • nước

  • ~ cốc

    ~カップ

  • rượu sake

  • nước tương của Nhật

    しょうゆ

  • đường( ăn)

    砂糖_さとう

  • muỗng canh

    大さじ_おおさじ

  • ~ cốc, chén

    ~杯

  • dầu xà lách

    サラダ油_サラダゆ

  • một chút

    少々_しょうしょう

  • (cắt) lát ~ cm

    ~センチ幅_センチはば

  • bóc, gọt

    剥く_むく

  • cơm tối

    夕食_ゆうしょく

  • thức ăn kèm

    おかず

  • ~ lít

    ~リットル

  • muỗng nhỏ

    小さじ_こさじ

  • dao thái thịt

    包丁_ほうちょう

  • cái thớt

    まな板_まないた

  • cái cân

    はかり

  • thức ăn bữa tối

    夕食のかなり_ゆうしょくのおかず

  • cân bằng

    バランス

  • suy nghĩ cân bằng dinh dưỡng

    栄養のバランスを考える

  • lượng ca-lo

    カロリー

  • đồ ăn, thực phẩm

    食品_しょくひん

  • thực phẩm có lượng ca-lo cao

    カロリーが高い食品

  • cân bằng cân

    はかりで量る_はかりではかる

  • muối

    しお

  • chào vào chút muối

    しおを少々入れる

  • giấm

    酢_す

  • dầu tenpura

    天ぷらあぶら

  • vỏ

    皮_かわ

  • gọt vỏ

    皮を剥く_かわをむく

  • thái( rau, quả)

    材料を刻む_ざいりょうをきざむ

  • cắt lớn một chút

    大きめに切る

  • cắt miếng 3cm

    3センチ幅に切る

  • súp miso( Nhật)

    みそ汁_みそしる

  • súp miso để nguội

    みそ汁がぬるくなる

  • gói, trùm bằng túi nilon

    ラップをかぶせる

  • gói, trùm bằng túi nilon

    ラップをかける

  • bao phủ bằng túi nilon

    ラップでくるむ

  • túi nhôm

    (アルミ)ホイル