Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
HAI GOI

HAI GOI

Last update 

Items (93)

  • vê tinh nhân tạo

    人工衛星 (じんこうえいせい)

  • kha khá, tương đối

    可也 (かなり)

  • thanh khiết, tinh sạch

    清潔な (せいけつ)

  • giết

    殺す (ころす)

  • kích động

    激しい (はげしい)

  • giàu phong phú

    豊かな (ゆたかな)

  • rực rỡ, hoành tráng

    立派な (りっぱな)

  • xung đột

    衝突 (しょうとつ)

  • lừa bịp, nói dối

    騙す (だます)

  • thịnh vượng

    盛んな (さかんな)

  • khing khủng, khủng khiếp

    酷い (ひどい)

  • học ( được dạy)

    教わる (おそわる)

  • như bình thường, như mọi khi

    相変わらず (あいかわらず)

  • cực kỳ, cực độ

    随分 (ずいぶん)

  • đồng hồ báo thức

    目覚まし (めざまし)

  • lạc, đi lạc

    迷う (まよう)

  • tôn giáo

    宗教 (しゅうきょう)

  • tươi mới

    新鮮 (しんせん)

  • tính cơ bản

    基本的な (きほんてきな)

  • đột nhiên

    同時に (どうじに)

  • lần lượt

    次々に (つぎつぎに)

  • loáng một cái, trong nháy mắt

    あっと言う間に (あっというまに)

  • trước

    前もって (まえもって)

  • SHINKANSEN

    新幹線 (しんかんせん)

  • ngoài ý, bất ngờ

    案外 (あんがい)

  • đường tắc

    近道 (ちかみち)

  • bỏ phiếu

    投票 (とうひょう)

  • rực rỡ, chót lọt

    鮮やか (あざやか)

  • tín chỉ, đơn vị

    単位 (たんい)

  • quốc kì

    国旗 (こっき)

  • tôm chiên

    天麩羅 (てんぷら)

  • người cưỡi ngựa

    騎手 (きしゅ)

  • vỗ tay

    拍手 (はくしゅ)

  • đáng kể, đáng chú ý ( phân to :))

    大分 (だいぶん/たいぶん)

  • lo lắng, căng thẳng

    緊張 (きんちょう)

  • xác nhận.

    確かめる (たしかめる)

  • kẻ trộm

    盗人 (ぬすびと)

  • bị hỏng

    故障 (こしょう)

  • bắt nạt

    苛める (いじめる)

  • nuôi lớn

    育つ (そだつ)

  • tắc đường

    渋滞 (じゅうたい)

  • ghi hình

    録画 (ろくが)

  • tuyên truyền

    宣伝 (せんでん)

  • cảnh sắc

    景色 (けしき)

  • đặc trưng

    特徴 (とくちょう)

  • lãng phí

    勿体無い (もったいない)

  • te tua, rách bươm

    ぼろぼろ

  • đại để, nói chung

    大抵 (たいてい)

  • tách ra, rời ra

    ぼらぼら

  • thiệt hại

    被害 (ひがい)

  • CV

    履歴書 (りれきしょ)

  • vừa vặn'

    ぴったり

  • hưng phấn

    興奮 (こうふん)

  • ăn cắp

    盗む (ぬすむ)

  • sổ tài khoan / thẻ

    通帳(つうちょう)

  • con át chủ bài

    切り札(きりふだ)

  • hàng ế

    滞貨(たいか)

  • ngoại tệ

    外貨(がいか)

  • cừa hàng bách hóa

    百貨店(ひゃっかてん)

  • tạp hóa

    雑貨(ざっか)

  • công soát vé

    改札口(かいさつぐち)

  • hóa đơn,

    お札(おさつ)

  • buôn lậu

    密輸(みつゆ)

  • Nghiệm trọng

    深刻(しんこく)

  • sự chen lấn

    殺到(さっとう)

  • chu đáo

    周到(しゅうとう)

  • phổ biến

    普遍(ふへん)

  • áo YUKATA

    浴衣

  • hối hận

    後悔(こうかい)

  • hiều nhầm

    誤解(ごかい)

  • cả cuộc đời

    一生(いっしょう)

  • tửvong

    死亡(しぼう)

  • Phẫu thuật

    手術(しゅじゅつ)

  • Dự phòng

    予防(よぼう)

  • triệu chứng

    症状(しょうじょう)

  • máu

    血液(けつえき)

  • nghệ thuật

    芸術(げしゅつ)

  • Biểu diễn

    演奏(えんそう)

  • đọc sách

    読書(どくしょ)

  • Cuối cùng

    遂に(ついに)

  • Trở lên lôn xộn/ vội vàng

    慌てる(あわてる)

  • khổ đau/ lo buồn

    悩む(なやむ)

  • bị rách

    破れる(やぶれる0

  • Tha lỗi

    許す(ゆする)

  • Bàn giao

    譲る(ゆずる)

  • Khoảng cách; cự ly; cự li

    距離(きょり)

  • Ảnh hưởng; sự ảnh hưởng

    影響「 えいきょう」

  • Ấn tượng

    印象「いんしょう」

  • Dấu hiệu; hiệu lệnh

    合図「 あいず」

  • Sót / Lược bỏ

    省略スル「 しょうりゃく」

  • Sự thách thức

    挑戦「ちょうせん 」

  • Dũng khí

    勇気「 ゆうき」

  • Sự thỉnh cầu; sự yêu cầu; thỉnh cầu; yêucầu

    申請「 しんせい」