Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
soumatome_n3_7

soumatome_n3_7

Last update 

soumatome_n3_7

Items (45)

  • hôm kia

    一昨日_いっさくじつ

  • hôm qua

    昨日_さくじつ

  • ngày mai

    明日_あす

  • hôm kìa

    さきおととい

  • ngày kìa, 3 ngày sau

    しあさって

  • ngày kia

    あさって

  • mùng một Tết

    元旦_がんたん

  • mùng một Tết

    元日_がんじつ

  • 10 ngày đầu của tháng

    上旬_じょうじゅん

  • 10 ngày đầu của tháng

    初旬_しょじゅん

  • 10 ngày giữa tháng

    中旬_ちゅうじゅん

  • 10 ngày cuối tháng

    下旬_げじゅん

  • cuối tháng

    月末_げつまつ

  • ngày thường( từ thứ 2-6)

    平日_へいじつ

  • ngày lễ

    祝日_しゅくじつ

  • ngày lễ

    祭日_さいじつ

  • năm trước

    昨年_さくねん

  • năm kia

    一昨年_いっさくねん

  • hai năm nữa

    再来年_さらいねん

  • hai tháng trước

    先々月_せんせんげつ

  • hai tuần trước

    先々週_せんせんしゅう

  • hai tháng sau

    再来月_さらいげつ

  • hai tuần sau

    再来週_さらいしゅう

  • hôm trước

    先日_せんじつ

  • đầu năm cuối năm

    年末年始_ねんまつねんし

  • cuối năm

    暮れ_くれ

  • lấy phép

    休暇をとる_きゅうかをとる

  • điều chỉnh kế hoạch

    予定を調整する_よていをちょうせいする

  • thay đổi kế hoạch

    予定を変更する_よていをへんこうする

  • hoãn, kéo dài kế hoạch

    予定をずらす

  • điều chỉnh ngày tháng

    日にちを調整する_ひにちをちょうせいする

  • thay đổi ngày tháng

    ひ日を変更する_ひにちをへんこうする

  • hoãn ngày lại

    日にちをずらす_ひにちをずらす

  • điều chỉnh lịch trình

    日程を調整する_にっていをちょうせいする

  • thay đổi lịch trình

    日程を変更する_にっていをへんこうする

  • hoãn lịch trình

    日程をずらす_にっていをずらす

  • đăng lý du lịch cả công ty

    旅行会社に申し込む

  • hủy việc đặt trước

    予約を取り消す_よやくをとりけす

  • hủy việc đặt trước

    予約をキャンセルする

  • đóng hành lý

    荷物をつめる

  • du lịch nước ngoài

    海外旅行_かいがいりょこう

  • du lịch trong nước

    国内旅行_こくないりょこう

  • đi suối nước nóng 2 ngày 3 đêm

    二泊三日で温泉に行く

  • đi suối nước nóng trong ngày

    日帰りで温泉に行く

  • trọ lại(nhà trọ, nhà nghỉ)

    旅館に宿泊する_ちょかんにしゅくはくする