Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
Bài 16

Bài 16

Last update 

Items (48)

  • sự xác nhận, sự kiểm tra lại

    かくにん kakunin

  • anh chị rút tiền ạ

    おひきだしですか ohikidashi desu

  • thẻ rút tiền mặt, atm

    キャッシュカードKYASSHUKA-DO

  • bấm, ấn

    おしますoshi masu I

  • miệng

    くちkuchi

  • điện thoại

    でんわしますdenwashi masu III

  • nút

    ボタンbotan

  • không, tôi còn phải cố gắng nhiều lắm

    いいえ、まだまだですiie, madamada desu

  • số

    -ばんban

  • uống

    のみますnomimasu I

  • tóc

    かみkami

  • sáng

    あかるいakarui (tính từ đuôi i)

  • trẻ

    わかいwakai (tính từ đuổi i)

  • chuyển, đổi

    のりかえますnorikae masu II

  • chiều cao

    せse

  • tối

    くらいkurai (tính từ đuôi i)

  • đến thờ đạo thần

    じんじゃjinja

  • trướt hết, đầu tiên

    まず mazu

  • dịch vụ

    サービスSA-BISU

  • đầu

    あたまatama

  • lấy ra, đưa ra, gửi

    だしますdashi masu I

  • dài

    ながいnagai (tính từ đuôi i)

  • rút

    おろしますoroshi masu I

  • mã số bí mật, mật khẩu

    あんしょうばごうanshoubagou

  • chùa

    おてらotera

  • việc chạy bộ

    ジョギングJOGINGU

  • vòi hoa sen

    シャワーSHAWA-

  • mặt

    かおkao

  • xuống

    おりますorimasu II

  • người, cơ thể

    からだkarada

  • chân

    あしashi

  • ra

    でますdemasu III

  • tiếp theo, sau đó

    つぎにtsugini

  • tắm

    あびますabimasu II

  • mũi

    はなhana

  • nào? dùng với ba cái trở lên

    どの~dono~

  • bụng

    おなかonaka

  • tham quan kiến tập

    けんがくしますkengakushi masu III

  • làm thế nào~

    どうやってdouyatte

  • cho vào, bỏ vào

    いれますire masu II

  • bắt đầu

    はじめますhajimemasu II

  • răng

    はha

  • cái nào? ba trở lên

    どれ dore

  • số tiền, khoản tiền

    きんがくkingaku

  • ngắn

    みじかいmijikai (tính từ đuôi i)

  • màu xanh lá cây, cây xanh

    みどりmidori

  • vào

    はいりますhairimasu I

  • đi, lên

    のりますnorimasu I