Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
soumatome_n3_9

soumatome_n3_9

Last update 

soumatome_n3_9

Items (31)

  • tắc nghẽn chỗ chờ lên tàu

    (プラット)ホームが混雑している

  • lùi vào bên trong vạch trắng

    白線の内側に下がる

  • lùi vào bên trong vạch vàng

    黄色い線の内側に下がる

  • phía ngoài

    外側_そとがわ

  • tàu tốc hành đi qua

    特急が通過する_とっきゅうがつうかする

  • lên tàu

    乗車する_じょうしゃする

  • xuống tàu

    下車する_げしゃする

  • tàu xuất phát

    発車する_はっしゃする

  • trên tàu vắng tanh

    電車(の中)はがらがらだ

  • vắng tanh, trống rỗng

    空っぽ_からっぽ

  • đi làm trên tàu trật ních người

    満員電車で通勤する

  • tàu lảo đảo. rung lắc

    電車が揺れる_でんしゃがゆれる

  • chuyến tàu đầu tiên trong ngày

    始発(電車)_しはつ(でんしゃ)

  • chuyến tàu cuối cùng trong ngày

    終電_しゅうでん

  • lên từ ga đầu

    始発駅から乗る

  • xuống ga cuối

    終電で降りる

  • đổi từ tàu nhanh sang tàu dừng địa phương

    急行から各駅停車に乗り換える

  • đổi tàu

    乗り換え_のりかえ

  • lỡ chuyến tàu

    乗り遅れる_のりおくれる

  • đi quá ga cần tới

    乗り過ごす_のりすごす

  • đi quá ga cần tới

    乗り越す_のりこす

  • đi quá ga cần tới

    乗り越し_のりこし

  • điều chỉnh, tính lại cước phí đi

    運賃を精算する_うんちんをせいさんする

  • người điều hành thông báo trên tàu

    車掌が車内アナウンスをする

  • hạn chế dùng di động

    携帯電話の使用を控える_ひかえる

  • nhường ghế cho người cao tuổi

    (お)年寄りに席をゆずる

  • nhường ghế cho người già

    老人に席をゆずる_ろうじん。。

  • ghế ưu tiên

    優先席_ゆうせんせき

  • người khuyết tật

    体の不自由な人

  • bị gã gẫm, bị làm phiền

    ちかんにあう

  • quầy bán hàng ở ga

    駅の売店_えきのばいてん