Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
soumatome_n3_13

soumatome_n3_13

Last update 

soumatome_n3_13

Items (33)

  • giao du

    交際する_こうさいする

  • kết giao

    付き合う_つきあう

  • cãi nhau

    けんかする

  • giải hòa, làm hòa

    仲直りする_なかなおりする

  • thân thiết

    仲がいい_なかがいい

  • bạn thân

    仲良しだ_なかよしだ

  • rủ đi xem hòa nhạc

    コンサートにさそう

  • không ưa, ghét

    嫌がる_いやがる

  • từ bỏ

    ふる

  • đế ý

    気になる

  • thích

    好きになる

  • ghét

    嫌いになる

  • ganh tỵ

    うらやましい

  • được yêu mến

    好かれる_すかれる

  • bị ghét

    嫌われる

  • bị chán

    いやがられる

  • bị bỏ, bị đá

    ふられる

  • được quan tâm

    気が合う

  • bị quyến rũ

    あこがれる

  • say mê

    夢中になる

  • yêu, phải lòng

    恋をする

  • được các cô gái thích

    女性にもてる

  • cùng hài lòng

    (お)互いに気に入る

  • hỏi về dự định của đối phương

    相手の予定を聞く

  • sắp xếp lịch trình phù hợp

    都合をつける

  • lịch trình được sắp xếp phù hợp

    都合がつく

  • giao lưu kết bạn

    付き合い

  • mối quan hệ làm ăn buôn bán

    買い物に付き合う

  • người yêu

    恋人

  • bạn gái

    彼女

  • cầu hôn

    結婚を申し込む

  • từ hôn

    結婚を断る_ことわる

  • trả lời không rõ ràng

    あいまいな返事をする