Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
soumatome_n3_14

soumatome_n3_14

Last update 

soumatome_n3_14

Items (57)

  • trán

    額_ひたい

  • lông mi

    まつげ

  • ほお・ほほ

  • dây đeo cổ

    ネックレス

  • môi

    唇_くちびる

  • lông mày

    まゆ。まゆげ

  • mí mắt

    まぶた

  • bông tai

    イヤリング

  • thắt lưng

    ベルト

  • quần sooc, quần đùi

    パンツ

  • sửa soạn đi làm/ học

    朝のしたくをする

  • tắm vòi hoa sen

    シャワーを浴びる_あびる

  • quần lót

    下着_したぎ

  • áo vét

    上着_うわぎ

  • đánh rắng

    歯をみがく

  • quẹt kem đánh răng

    歯磨き粉をつける_はみがきこをつける

  • cạo râu

    ひげをそる

  • làm khô tóc bằng máy sấy

    ドライヤーで髪を乾かす_かわかす

  • chải tóc

    髪をとく・とかす

  • trang điểm

    化粧をする_けしょうをする

  • thoa son, bôi son

    口紅をぬる。つける

  • thay quần áo

    服を着替える_ふくをきがえる

  • thay đồ

    着替える_きがえる

  • chưng diện, ăn mặc đẹp

    おしゃれをする

  • buộc dây, thắt dây

    ひもを結ぶ_ひもをむすぶ

  • tháo dây

    ひもをほどく

  • choàng khăn, quấn khăn

    マフラーをまく・する

  • đeo găng tay

    手袋をはめる・する_てぶくろ

  • đeo nhẫn

    指輪をはめる・する_ゆびわ

  • áo dài tay

    長そで_ながそで

  • áo trơn(không có họa tiết)

    無地_むじ

  • có hoa văn

    柄_がら・模様_もよう

  • áo kẻ sọc

    しま

  • áo chấm bi

    水玉_みずたま

  • áo hoa

    花柄_はながら

  • hợp, vừa

    似合う

  • yêu thích

    気に入る

  • thích

    好む_このむ

  • màu nổi bật

    目立つ色_めだついろ

  • lòe loẹt, màu mè

    派手な_はでな

  • đơn giản, giản dị

    地味な_じみな

  • thiết kế được ưa chuộng

    人気のあるデザイン

  • đang thịnh hành

    はやる

  • thịnh hành

    流行_りゅうこう

  • xác nhận kích cỡ

    サイズを確かめる・確認する

  • vừa kích cỡ

    サイズが合う

  • lỏng lẻo

    ゆるい

  • chật

    きつい

  • bỏ đồ vào giỏ đựng đồ

    品物をかごに入れる

  • mua đồ giảm giá

    セール・バーゲンで買う

  • mua hàng giảm giá ở siêu thị

    デパートの特売品_とくばいひん

  • giảm 30%

    30パーセントオフ・3割引き

  • bán hết

    売り切れる

  • kim cương thật

    本物のダイヤモンド

  • đồ giả

    偽物_にせもの

  • có lợi

    得をする_とくをする

  • bị thiệt

    損をする_そんをする