Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
kanji 1201-1300

kanji 1201-1300

Last update 

Items (100)

  • tẩm ngủ shin

  • địch quân địch teki

  • bài diễn viên hai

  • <vườn> vườn –

  • thái thái bình tai

  • kiên vai ken

  • chỉ shi

  • dục tắm yoku

  • lộ sương mù ro, roo

  • than than tan

  • trục trục jiku

  • úy úy lạo, an úy I

  • pháo khẩu pháo hoo

  • kiếm thanh kiếm ken

  • viêm lửa lớn en

  • hiềm hiềm khích ken, gen

  • 寿

    thọ trường thọ, tổi thọ ju

  • tự trình tự jo

  • thỉ mũi tên shi

  • diệt diệt vong metsu

  • tường tường tế (chi tiết) shoo

  • hãm vây hãm kan

  • huy lấp lánh ki

  • minh hót mei

  • đế hoàng đế tei

  • dũng nhảy múa yoo

  • ma ma sát ma

  • sinh hi sinh sei

  • cô cô độc ko

  • kì đường núi ki

  • cam ngọt, cam chịu kan

  • bần bần cùng hin, bin

  • chúc chúc phúc shuku, shuu

  • quật khai quật kutsu

  • bành bành chướng boo

  • anh anh đào oo

  • tung tung hoành, tung độ juu

  • long con rồng ryuu

  • giá kiếm tiền ka

  • mục mục đồng, du mục boku

  • yêu eo yoo

  • hiếp uy hiếp kyoo

  • thang nước nóng too

  • mị mị lực, mộng mị mi

  • nhĩ tai ji

  • lãng sóng roo

  • hồ ao hồ ko

  • bạc ngủ lại haku

  • ngộ tao ngộ, đãi ngộ guu

  • sở cơ sở so

  • hoàng hoàng kim koo ,oo

  • thánh thánh ca sei

  • thái rau sai

  • tận tận lực jin

  • phồn phồn vinh han

  • chi chi nhánh shi

  • phạt trừng phạt batsu, bachi

  • lệ khích lệ rei

  • khải nói kei

  • độc đầu độc doku

  • loát ấn loát satsu

  • trầm trầm mặc chin

  • ấu ấu trĩ, thơ ấu yoo

  • dũng dũng cảm yuu

  • bồi bồi thường bai

  • nộ thịnh nộ do

  • phục bụng fuku

  • vân mây un

  • đàm có mây don

  • thiên thiên lệch, thiên kiến hen

  • tổ tổ tiên so

  • hiền hiền thần, hiền nhân ken

  • thiêm thêm vào ten

  • trân trân trọng, trân quý chin

  • trượng trượng joo

  • lô lò ro

  • luân luân lí rin

  • cước cẳng chân kyaku, kya

  • duyên duyên số en

  • kình cá voi, kình ngạc gei

  • tiêm thanh mảnh sen

  • phì phì nhiêu hi

  • 稿

    cảo nguyên cảo, bản viết koo

  • ngoan ngoan cường, ngoan cố gan

  • khuyển con chó ken

  • nhuyễn mềm, nhu nhuyễn nan

  • chử luộc sha

  • hằng luôn luôn, hằng đẳng thức koo

  • trùng côn trùng chuu

  • giao ngoại ô, giao ngoại koo

  • nại nhẫn nại tai

  • thuấn trong nháy mắt shun

  • đậu hạt đậu too, zu

  • tương cái hộp –

  • giảo buộc, xử giảo koo

  • thái sắc thái sai

  • cúc hoa cúc kiku

  • yên khói en

  • á thứ 2, châu á a

  • thác khai thác taku