Semper Phone

Effortless
LEARNING

  • Improve effortlessly – just by living your life
  • Learn while waiting for your apps to load
  • Recommended by 5 universities
  • Community of over 1,000,000 learners
  • 50,000+ expert-made packs, or create your own
"One of the best learning apps" - CNET
  • Apple Play Store
  • Install Semper from the Play Store
ことぼ 32

ことぼ 32

Last update 

manhlinh, daichikotoba,nihongo

Items (45)

  • lây lan, thịnh hành, trào lưu

    はやる

  • thu, đạt

    とる(取る)

  • lột (vỏ)

    むく

  • trúng, đúng ( người, vật +に),(vật + が)

    あたる

  • bay (bầu trời + を)

    とぶ(飛ぶ)

  • ăn, uống, nhận

    いただく

  • đeo

    つける

  • cấm

    きんしする( 禁止する)

  • thong thả

    ゆっくり

  • có thể là, có lẽ là

    もしかしたら

  • chẳng hạn ~ (ví dụ đưa ra)

    でも~

  • thỉnh cầu, nhờ vả đối phương

    をおねがいします

  • dự phòng

    よぼう

  • tiêm phòng

    よぼうちゅうしゃ

  • khẩu trang

    マスク(mask)

  • súc miệng

    うがい

  • vitamin C

    (びたみんC) ビタミンC

  • thức khuya

    よふかし

  • đi lạc

    まいご

  • giày trượt patin

    ローラースケート

  • mặt nạ

    マスク

  • hy vọng, kỳ vọng

    きぼう

  • con dao

    ほうちょう

  • vỏ

    かわ

  • tương cà

    ケチャップ

  • kế hoạch

    けいかく

  • phương án

    あん

  • dự định, phương án quy định

    けいかくあん

  • trò chơi, chơi

    あそぶ

  • trò chơi banh,

    ボール遊ぶ

  • quán nước

    きっさてん(喫茶店)

  • ý kiến của (ông)

    (ご)いけん

  • tương lai

    みらい

  • hứng thú, quan tâm, thích thú

    きょうみ

  • ty, chén(đơn vị đếm chén có cơm, ly có nước)

    はい・ばい・ぱい

  • chiếu sáng

    ひかる

  • xoay tròn, đi vòng tròn

    まわる

  • có mắc, có treo

    かかる

  • chọn

    えらぶ

  • chất lên

    のせる

  • ma

    おばけ

  • tiêm bánh sushi dây chuyền, quán sushi băng truyền

    かいてんずし(回転ずし)

  • khách

    (お)きゃく(さん)

  • màu vàng

    きんいろ

  • đĩa(đơn vị đếm đĩa thức ăn)

    さら